Cambridge United F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Cambridge United F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 3-0 Burton Albion F.C. tại League One, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
DLLWD Cambridge United F.C.
DWLWD Burton Albion F.C.
  1. 10' C. Borthwick-Jackson T. OConnor
  2. 18' Michael Mancienne
  3. 34' Lloyd Jones
  4. HT0-0
  5. 53' S. Smith · W. Hoolahan 1-0
  6. 66' D. Rowe J. Smith
  7. 70' S. Tracey J. Brophy
  8. 71' John Brayford
  9. 73' T. Hamerphản lưới 2-0
  10. 76' A. Amadi-Holloway J. Powell
  11. 79' T. Hamerphản lưới 3-0
  12. 84' H. Knibbs S. Smith
  13. FT3-0

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bonner
  1. 1D. Mitov 8.9
  2. 6L. Jones 7.3
  3. 8L. O'Neil 6.9
  4. 2G. Williams 8.0
  5. 24C. Masterson 7.0
  6. 3J. Iredale 7.3
  7. 14W. Hoolahan 7.0
  8. 4P. Digby 6.9
  9. 7J. Brophy ▼ 70' 6.6
  10. 9J. Ironside 6.2
  11. 10S. Smith ▼ 84' 7.3

Dự bị 7

  1. 18S. Tracey ▲ 70' 6.7
  2. 26H. Knibbs ▲ 84' 6.7
  3. 19A. May
  4. 11H. Dunk
  5. 16J. Weir
  6. 25W. Mannion
  7. 23J. Lankester
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hasselbaink
  1. 24B. Garratt 5.9
  2. 38M. Mancienne 6.7
  3. 2J. Brayford 6.6
  4. 26R. Leak 6.9
  5. 11J. Smith ▼ 66' 6.9
  6. 37T. Hamer 6.3
  7. 14O. Patrick 7.2
  8. 15T. O'Connor 6.3
  9. 16C. Shaughnessy 6.2
  10. 10L. Akins 7.0
  11. 8J. Powell ▼ 76' 6.7

Dự bị 7

  1. 3C. Borthwick-Jackson ▲ 10' 6.9
  2. 17D. Rowe ▲ 66' 6.9
  3. 19A. Amadi-Holloway ▲ 76' 6.3
  4. 18F. Blake-Tracy
  5. 33C. Williams
  6. 22E. Balcombe
  7. 30B. Radcliffe

Thống kê

017
420
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm19
2Trúng đích9
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc4
6Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
8Cứu thua1
372Chuyền bóng351
240Chuyền chính xác227
65%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu59
77Ghi được73
93Thủng lưới86
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu