Burton Albion F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-1 Cambridge United F.C. tại League One, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 10' J. Walker · K. Baah 1-0
- 31' A. Oshilaja 2-0
- HT2-0
- 53' Kwadwo Baah
- 65' ▲ J. Gordon ▼ J. Walker
- 67' 2-1 F. Okenabirhie
- 68' ▲ J. Gordon ▼ S. Kaikai
- 68' ▲ A. May ▼ J. Lankester
- 68' ▲ J. Cousins ▼ G. Thomas
- 77' ▲ M. Bennett ▼ M. Carayol
- 77' ▲ S. Janneh ▼ J. Brophy
- 80' ▲ R. Harper ▼ A. Oshilaja
- 81' ▲ J. Caprice ▼ K. Baah
- 90' Mason Bennett
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Crocombe 6.3
- 37T. Hamer 6.9
- 5S. Hughes 7.0
- 6R. Sweeney 6.9
- 3S. Seddon 7.3
- 24K. Baah ⇢ ▼ 81' 7.7
- 4A. Oshilaja ⚽ ▼ 80' 7.7
- 7J. Powell 7.3
- 21M. Carayol ▼ 77' 7.3
- 25C. Gilligan 7.0
- 14J. Walker ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 6
- 10J. Gordon ▲ 68' 6.9
- 11M. Bennett ▲ 77' 6.2
- 8R. Harper ▲ 80' 6.6
- 22J. Caprice ▲ 81' 6.5
- 30J. Blackman
- 16K. Chauke
- 1J. Stevens 6.2
- 2L. Bennett 6.9
- 6R. Bennett 6.7
- 5M. Morrison 6.3
- 3D. Andrew 6.7
- 4P. Digby 6.9
- 8G. Thomas ▼ 68' 6.0
- 7J. Brophy ▼ 77' 6.2
- 10J. Lankester ▼ 68' 6.9
- 14S. Kaikai ▼ 68' 6.7
- 9F. Okenabirhie ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 27J. Gordon ▲ 68' 6.7
- 19A. May ▲ 68' 7.0
- 24J. Cousins ▲ 68' 6.6
- 17S. Janneh ▲ 77' 6.9
- 15J. Okedina
- 16Z. Rossi
- 25W. Mannion
Thống kê
02⚑7
⚑700
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
309Chuyền bóng577
222Chuyền chính xác482
72%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu58
65Ghi được64
91Thủng lưới79
1.03Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai36