Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 1-0 Bolton Wanderers tại League One, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2, hòa 5, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Phong độ
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- LLLLW Bolton Wanderers
- HT0-0
- 66' ▲ S. Schön ▼ A. Murphy
- 67' ▲ K. Etete ▼ V. Adeboyejo
- 70' ▲ K. Abrefa ▼ A. Garcia
- 70' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ Mamadi Camará
- 74' George Thomason
- 78' ▲ A. Morley ▼ G. Thomason
- 78' ▲ J. McAtee ▼ J. Randall
- 81' Michael Craig
- 84' ▲ J. Osei-Tutu ▼ J. Dacres-Cogley
- 89' Luke Southwood
- 89' H. Knibbs11m 1-0
- 90'+7 Eoin Toal
- 90'+1 ▲ L. Holzman ▼ C. Campbell
- FT1-0
Đội hình
- 22Joel Pereira 7.9
- 5M. Craig 7.7
- 6H. Dean 6.9
- 24T. Bindon 7.2
- 30A. Garcia ▼ 70' 6.9
- 7H. Knibbs ⚽ 7.7
- 29L. Wing 7.5
- 8C. Savage 6.9
- 20C. Campbell ▼ 90' 7.2
- 19J. Wareham 6.9
- 28Mamadi Camará ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 2K. Abrefa ▲ 70' 6.3
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 70' 6.7
- 34L. Holzman ▲ 90'
- 14T. Rushesha
- 32A. Kanu
- 44T. Sackey
- 1D. Button
- 20L. Southwood 6.6
- 18E. Toal 7.5
- 15W. Forrester 7.0
- 6G. Johnston 7.7
- 12J. Dacres-Cogley ▼ 84' 7.2
- 8J. Sheehan 7.3
- 4G. Thomason ▼ 78' 6.7
- 3A. Murphy ▼ 66' 6.6
- 19A. Collins 5.9
- 31J. Randall ▼ 78' 7.0
- 9V. Adeboyejo ▼ 67' 6.7
Dự bị 7
- 23S. Schön ▲ 66' 6.3
- 29K. Etete ▲ 67' 5.7
- 16A. Morley ▲ 78' 6.5
- 45J. McAtee ▲ 78' 7.0
- 14J. Osei-Tutu ▲ 84' 6.5
- 2G. Jones
- 1N. Baxter
Thống kê
01⚑2
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
439Chuyền bóng334
355Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
94Ghi được92
72Thủng lưới90
1.57Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn36
63Hiệp hai62