Bolton Wanderers vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 5-2 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 11' A. Collins · G. Thomason 1-0
- 16' Nathanael Ogbeta
- 40' 1-1 L. Wing
- 45'+4 A. Collins11m 2-1
- HT2-1
- 49' J. Böðvarsson · P. Maghoma 3-1
- 53' Josh Sheehan
- 54' ▲ A. Yiadom ▼ J. Dorsett
- 54' ▲ J. Wareham ▼ K. Ehibhatiomhan
- 70' ▲ Z. Ashworth ▼ N. Ogbeta
- 70' ▲ K. Dempsey ▼ P. Maghoma
- 74' ▲ W. Forrester ▼ J. Iredale
- 77' A. Collins · J. Dacres-Cogley 4-1
- 79' ▲ C. Jerome ▼ A. Collins
- 79' ▲ A. Morley ▼ J. Sheehan
- 81' ▲ M. Craig ▼ C. Savage
- 87' ▲ P. Mukairu ▼ O. Azeez
- 87' ▲ B. Elliott ▼ S. Smith
- 90'+2 4-2 P. Mukairu
- 90'+5 J. Böðvarsson · G. Thomason 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 13J. Coleman 7.2
- 18E. Toal 6.9
- 5Ricardo 7.3
- 3J. Iredale ▼ 74' 7.2
- 8J. Sheehan ▼ 79' 6.9
- 12J. Dacres-Cogley ⇢ 7.3
- 4G. Thomason ⇢2 7.3
- 19P. Maghoma ⇢ ▼ 70' 7.3
- 17N. Ogbeta ▼ 70' 6.9
- 28A. Collins ⚽3 ▼ 79' 9.2
- 9J. Böðvarsson ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 26Z. Ashworth ▲ 70' 6.9
- 22K. Dempsey ▲ 70' 7.0
- 15W. Forrester ▲ 74' 6.2
- 35C. Jerome ▲ 79' 6.5
- 16A. Morley ▲ 79' 6.6
- 20C. Ramsay
- 27R. Williams
- 22Joel Pereira 6.3
- 2C. Mola 6.7
- 27A. Mbengue 6.3
- 24T. Bindon 6.2
- 20J. Dorsett ▼ 54' 6.2
- 29L. Wing ⚽ 7.9
- 8C. Savage ▼ 81' 6.2
- 11O. Azeez ▼ 87' 6.5
- 7H. Knibbs 7.0
- 15K. Ehibhatiomhan ▼ 54' 6.7
- 10S. Smith ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 17A. Yiadom ▲ 54' 6.7
- 19J. Wareham ▲ 54' 6.5
- 36M. Craig ▲ 81' 6.7
- 12P. Mukairu ⚽ ▲ 87' 7.2
- 4B. Elliott ▲ 87' 6.5
- 30K. Abrefa
- 1D. Button
Thống kê
02⚑13
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm18
8Trúng đích7
2Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm11
8Bị chặn6
13Phạt góc3
4Việt vị2
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
499Chuyền bóng392
403Chuyền chính xác291
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu60
132Ghi được100
71Thủng lưới92
1.97Bàn thắng mỗi trận1.67
26Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn34
67Hiệp hai54