Bolton Wanderers vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 5-2 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 11' Lewis Wing
- 12' J. Sheehan 1-0
- 16' Ricardo Santos
- 21' D. Charles11m 2-0
- 34' D. Charles · J. Dacres-Cogley 3-0
- 39' ▲ K. Abrefa ▼ J. Dorsett
- 41' 3-1 B. Elliott
- 45'+4 D. Charles11m 4-1
- HT4-1
- 57' 4-2 S. Smith11m
- 64' ▲ S. Arfield ▼ J. Matete
- 71' Harvey Knibbs
- 71' ▲ A. Akande ▼ K. Ehibhatiomhan
- 72' ▲ K. Dempsey ▼ J. Sheehan
- 72' ▲ R. Williams ▼ S. Schön
- 78' ▲ A. Collins ▼ V. Adeboyejo
- 78' ▲ J. McAtee ▼ D. Charles
- 81' Nathan Baxter
- 87' K. Dempsey · R. Williams 5-2
- 88' Randell Williams
- 90'+1 Scott Arfield
- FT5-2
Đội hình
- 1N. Baxter 7.3
- 18E. Toal 6.3
- 5Ricardo 6.6
- 6G. Johnston 7.7
- 12J. Dacres-Cogley ⇢ 7.3
- 28J. Matete ▼ 64' 6.2
- 8J. Sheehan ⚽ ▼ 72' 7.5
- 4G. Thomason 6.9
- 23S. Schön ▼ 72' 7.3
- 10D. Charles ⚽3 ▼ 78' 9.3
- 9V. Adeboyejo ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 37S. Arfield ▲ 64' 6.7
- 22K. Dempsey ⚽ ▲ 72' 7.9
- 27R. Williams ▲ 72' 6.9
- 19A. Collins ▲ 78' 6.7
- 45J. McAtee ▲ 78' 6.2
- 20L. Southwood
- 21C. Forino
- 1D. Button 6.3
- 5M. Craig 6.2
- 27A. Mbengue 6.2
- 24T. Bindon 5.9
- 3J. Dorsett ▼ 39' 6.5
- 4B. Elliott ⚽ 7.3
- 29L. Wing 7.9
- 7H. Knibbs 7.2
- 20C. Campbell 6.9
- 10S. Smith ⚽ 7.3
- 9K. Ehibhatiomhan ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 2K. Abrefa ▲ 39' 7.2
- 37A. Akande ▲ 71' 6.5
- 8C. Savage
- 19J. Wareham
- 31C. Boyce-Clarke
- 30A. Garcia
- 6H. Dean
Thống kê
04⚑6
⚑720
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm18
8Trúng đích6
4Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn6
6Phạt góc7
3Việt vị3
20Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
334Chuyền bóng403
241Chuyền chính xác320
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
92Ghi được94
90Thủng lưới72
1.48Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai63