Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-1 Bolton Wanderers tại League One, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2, hòa 5, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Phong độ
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- LLLLW Bolton Wanderers
- 13' Ricardo Santos
- 16' Eoin Toal
- 20' 0-1 D. Charles · K. Dempsey
- 30' Dominic Ballard
- 38' Randell Williams
- HT0-1
- 56' ▲ B. Elliott ▼ H. Knibbs
- 56' ▲ P. Mukairu ▼ D. Ballard
- 72' ▲ T. Mcintyre ▼ C. Mola
- 75' ▲ C. Jerome ▼ V. Adeboyejo
- 75' ▲ J. Iredale ▼ R. Williams
- 76' Cameron Jerome
- 76' George Thomason
- 77' C. Savage · O. Azeez 1-1
- 79' Andy Yiadom
- 81' ▲ A. Mbengue ▼ S. Hutchinson
- 82' ▲ C. Vickers ▼ K. Ehibhatiomhan
- 82' ▲ D. Nlundulu ▼ D. Charles
- 86' C. Vickers · A. Mbengue 2-1
- 89' ▲ J. Böðvarsson ▼ J. Sheehan
- 90'+2 Charlie Savage
- 90'+4 Eoin Toal
- 90'+4 Eoin Toal
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Button 6.9
- 17A. Yiadom 6.9
- 24T. Bindon 6.2
- 32N. Abbey 6.7
- 2C. Mola ▼ 72' 6.7
- 11O. Azeez ⇢ 7.9
- 23S. Hutchinson ▼ 81' 6.6
- 8C. Savage ⚽ 7.5
- 7H. Knibbs ▼ 56' 6.7
- 15K. Ehibhatiomhan ▼ 82' 6.7
- 9D. Ballard ▼ 56' 7.0
Dự bị 7
- 4B. Elliott ▲ 56' 6.9
- 12P. Mukairu ▲ 56' 6.9
- 5T. Mcintyre ▲ 72' 6.3
- 27A. Mbengue ▲ 81' 7.5
- 42C. Vickers ⚽ ▲ 82' 7.6
- 31C. Boyce-Clarke
- 6H. Dean
- 1N. Baxter 7.2
- 2G. Jones 6.2
- 5Ricardo 6.6
- 18E. Toal 6.7
- 4G. Thomason 7.0
- 12J. Dacres-Cogley 6.9
- 22K. Dempsey ⇢ 7.0
- 8J. Sheehan ▼ 89' 7.0
- 27R. Williams ▼ 75' 7.0
- 14V. Adeboyejo ▼ 75' 6.9
- 10D. Charles ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 7
- 35C. Jerome ▲ 75' 6.2
- 3J. Iredale ▲ 75' 6.0
- 11D. Nlundulu ▲ 82' 6.3
- 9J. Böðvarsson ▲ 89'
- 15W. Forrester
- 40L. Hutchinson
- 16A. Morley
Thống kê
03⚑6
⚑461
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
7Trúng đích5
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
396Chuyền bóng402
272Chuyền chính xác276
69%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu67
100Ghi được132
92Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới26
34Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai67