Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-0 Northampton Town F.C. tại League One, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 6, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 17' ▲ W. Hondermarck ▼ J. Sowerby
- HT0-0
- 49' ▲ T. Bondo ▼ K. Joseph
- 58' Sam Hoskins
- 59' ▲ H. Coulson ▼ C. Hamilton
- 69' ▲ E. Embleton ▼ R. Finnigan
- 69' ▲ O. Norburn ▼ J. Rhodes
- 71' ▲ T. Fosu ▼ T. Roberts
- 79' ▲ M. Waghorn ▼ S. Hoskins
- FT0-0
Đội hình
- 1R. O'Donnell 7.6
- 4J. Lawrence-Gabriel 7.3
- 24O. Offiah 7.6
- 20O. Casey 7.7
- 3J. Husband 7.9
- 25R. Apter 7.2
- 7L. Evans 8.0
- 28R. Finnigan ▼ 69' 7.2
- 22C. Hamilton ▼ 59' 6.6
- 9K. Joseph ▼ 49' 6.9
- 16J. Rhodes ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 41T. Bondo ▲ 49' 6.3
- 15H. Coulson ▲ 59' 7.3
- 14E. Embleton ▲ 69' 6.7
- 6O. Norburn ▲ 69' 6.7
- 30H. Tyrer
- 26Z. Ashworth
- 5M. Pennington
- 1L. Burge 7.9
- 22A. Odimayo 6.6
- 28T. Eyoma 7.6
- 5J. Guthrie 7.9
- 12N. Guinness-Walker 7.7
- 30S. Chouchane 6.9
- 4J. Sowerby ▼ 17' 6.3
- 10M. Pinnock 6.7
- 8B. Fox 7.2
- 7S. Hoskins ▼ 79' 6.6
- 19T. Roberts ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 23W. Hondermarck ▲ 17' 7.3
- 24T. Fosu ▲ 71' 6.5
- 29M. Waghorn ▲ 79' 6.3
- 11J. Wilson
- 41R. Wyatt
- 17L. McCarron
- 13N. Tzanev
Thống kê
00⚑5
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm12
4Trúng đích4
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc6
6Việt vị1
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
395Chuyền bóng369
297Chuyền chính xác266
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu56
94Ghi được60
76Thủng lưới86
1.54Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai29