Northampton Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Northampton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 38
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 5' Jack Sowerby
  2. HT0-0
  3. 46' M. Pinnock P. Brough
  4. 55' 0-1 M. Pennington
  5. 66' T. Simpson K. Bowie
  6. 66' E. Monthe L. Moore
  7. 73' B. Fox J. Sowerby
  8. 73' M. Virtue-Thick O. Norburn
  9. 76' S. Hoskins L. Appéré
  10. 83' K. Joseph J. Beesley
  11. 83' C. Hamilton K. Dembélé
  12. 90'+4 S. Lavery J. Rhodes
  13. FT0-1

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Brady
  1. 31L. Moulden 6.9
  2. 26L. Moore ▼ 66' 6.5
  3. 5J. Guthrie 6.9
  4. 6S. Sherring 6.3
  5. 20H. Lintott 6.7
  6. 21M. Leonard 6.9
  7. 4J. Sowerby ▼ 73' 6.2
  8. 17S. McWilliams 6.9
  9. 33P. Brough ▼ 46' 6.7
  10. 19K. Bowie ▼ 66' 6.9
  11. 9L. Appéré ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 11M. Pinnock ▲ 46' 6.6
  2. 16T. Simpson ▲ 66' 6.3
  3. 12E. Monthe ▲ 66' 6.3
  4. 8B. Fox ▲ 73' 6.7
  5. 7S. Hoskins ▲ 76' 6.6
  6. 23W. Hondermarck
  7. 36J. Dadge
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Critchley
  1. 32D. Grimshaw 7.3
  2. 5M. Pennington 8.5
  3. 21M. Ekpiteta 7.0
  4. 20O. Casey 7.6
  5. 4J. Lawrence-Gabriel 6.9
  6. 11K. Dembélé ▼ 83' 7.2
  7. 6O. Norburn ▼ 73' 7.0
  8. 7G. Byers 6.6
  9. 15H. Coulson 7.0
  10. 16J. Rhodes ▼ 90' 6.9
  11. 18J. Beesley ▼ 83' 7.0

Dự bị 7

  1. 17M. Virtue-Thick ▲ 73' 6.9
  2. 9K. Joseph ▲ 83' 6.9
  3. 22C. Hamilton ▲ 83' 6.5
  4. 19S. Lavery ▲ 90'
  5. 10S. Carey
  6. 2C. Connolly
  7. 1R. O'Donnell

Thống kê

019
200
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị5
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
453Chuyền bóng474
340Chuyền chính xác375
75%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu63
70Ghi được101
86Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới26
31Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu