Northampton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 28 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Trọng tài
- John Busby, England
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 15' ▲ A. Taylor ▼ C. Daniel
- 21' S. Hoskins · M. Grimes 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Philliskirk ▼ A. Gnanduillet
- 58' ▲ V. Solomon-Otabor ▼ S. Longstaff
- 59' Callum Cooke
- 66' Matt Grimes
- 75' ▲ M. Richards ▼ C. Long
- 79' ▲ D. Bowditch ▼ J. OToole
- 80' Regan Poole
- 86' ▲ B. Waters ▼ S. Hoskins
- 90' Dean Bowditch
- 90' Curtis Tilt
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Ingram
- 3D. Buchanan
- 6A. Taylor
- 16A. Pierre
- 26R. Poole
- 17S. McWilliams
- 21J. O'Toole
- 29M. Grimes
- 11D. Powell
- 14S. Hoskins ▼ 86'
- 19C. Long ▼ 75'
Dự bị 7
- 9M. Richards ▲ 75'
- 15D. Bowditch ▲ 79'
- 7B. Waters ▲ 86'
- 1D. Cornell
- 4Yaser Kasim
- 20G. Smith
- 37L. McGugan
- 26R. Allsop
- 20O. Turton
- 16C. Tilt
- 44J. Spearing
- 23C. Daniel ▼ 15'
- 2K. Mellor
- 6W. Aimson
- 24C. Cooke
- 15S. Longstaff ▼ 58'
- 30N. Delfouneso
- 11A. Gnanduillet ▼ 46'
Dự bị 7
- 3A. Taylor ▲ 15'
- 18D. Philliskirk ▲ 46'
- 17V. Solomon-Otabor ▲ 58'
- 1B. Williams
- 8S. D'Almeida
- 12N. Anderton
- 27S. Quigley
Thống kê
03⚑4
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
4Phạt góc4
5Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 42 - 24 | +18 | 64 | |
| 2 | 30 | 56 - 18 | +38 | 63 | |
| 3 | 32 | 58 - 32 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 5 | 33 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 33 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 7 | 31 | 41 - 38 | +3 | 48 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 9 | 32 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 10 | 31 | 49 - 41 | +8 | 45 | |
| 11 | 32 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 32 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 13 | 32 | 49 - 50 | -1 | 41 | |
| 14 | 32 | 39 - 50 | -11 | 41 | |
| 15 | 31 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 16 | 33 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 17 | 32 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 18 | 31 | 43 - 50 | -7 | 36 | |
| 19 | 33 | 46 - 58 | -12 | 36 | |
| 20 | 33 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 21 | 32 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 22 | 31 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 23 | 32 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 24 | 28 | 29 - 40 | -11 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu53
48Ghi được70
86Thủng lưới63
0.91Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai37