Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 1-2 Northampton Town F.C. tại League One, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 6, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 31' Kieron Bowie
- 31' 0-1 K. Bowie · S. Hoskins
- 34' Akinwale Odimayo
- HT0-1
- 64' Sam Hoskins
- 64' ▲ K. Joseph ▼ J. Beesley
- 65' J. Rhodes · K. Dougall 1-1
- 67' ▲ L. Appéré ▼ K. Bowie
- 75' 1-2 S. Hoskins
- 81' ▲ A. Lyons ▼ K. Dembélé
- 82' ▲ A. Morgan ▼ K. Dougall
- 86' Jack Sowerby
- 87' ▲ E. Monthe ▼ M. Leonard
- 90'+5 ▲ R. Haynes ▼ J. Willis
- FT1-2
Đội hình
- 32D. Grimshaw 6.6
- 5M. Pennington 6.6
- 21M. Ekpiteta 6.9
- 3J. Husband 6.5
- 22C. Hamilton 6.6
- 11K. Dembélé ▼ 81' 6.3
- 12K. Dougall ⇢ ▼ 82' 7.0
- 10S. Carey 7.5
- 7O. Dale 7.2
- 16J. Rhodes ⚽ 7.9
- 18J. Beesley ▼ 64' 7.0
Dự bị 7
- 9K. Joseph ▲ 64' 7.2
- 24A. Lyons ▲ 81' 7.2
- 8A. Morgan ▲ 82' 6.9
- 1R. O'Donnell
- 15J. Weir
- 2C. Connolly
- 20O. Casey
- 26M. Thompson 7.2
- 3A. McGowan 6.2
- 15J. Willis ▼ 90' 6.7
- 6S. Sherring 6.9
- 22A. Odimayo 6.9
- 11M. Pinnock 6.9
- 4J. Sowerby 6.3
- 17S. McWilliams 6.7
- 21M. Leonard ▼ 87' 7.2
- 19K. Bowie ⚽ ▼ 67' 6.9
- 7S. Hoskins ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 6
- 9L. Appéré ▲ 67' 6.2
- 12E. Monthe ▲ 87' 6.3
- 24R. Haynes ▲ 90'
- 36J. Dadge
- 16T. Simpson
- 23W. Hondermarck
Thống kê
00⚑4
⚑240
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm10
5Trúng đích4
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
2Cứu thua4
529Chuyền bóng339
385Chuyền chính xác172
73%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu57
101Ghi được70
67Thủng lưới86
1.6Bàn thắng mỗi trận1.23
26Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai38