Northampton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Sân vận động
- PTS Academy Stadium, Northampton, East Midlands
- Trọng tài
- P. Wright
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 11' ▲ M. Harriman ▼ J. Mills
- 19' 0-1 L. Garbutt · J. Yates
- 36' ▲ J. Lawrence-Gabriel ▼ E. Robson
- 45' Peter Kioso
- HT0-1
- 46' ▲ D. Rose ▼ A. Jones
- 46' ▲ R. Edmondson ▼ S. McWilliams
- 54' James Husband
- 67' Ryan Edmondson
- 73' ▲ C. Chukwuemeka ▼ R. Watson
- 73' ▲ M. Marshall ▼ M. Miller
- 75' 0-2 J. Yates
- 79' ▲ M. Ekpiteta ▼ J. Husband
- 86' 0-3 J. Yates
- 87' ▲ D. Mitchell ▼ J. Yates
- 87' ▲ K. Anderson ▼ E. Embleton
- 87' ▲ B. Holmes ▼ E. Simms
- FT0-3
Đội hình
- 13J. Mitchell 6.7
- 23J. Mills ▼ 11' 6.3
- 28L. Jones 6.9
- 6F. Horsfall 7.0
- 15P. Kioso 6.3
- 8R. Watson ▼ 73' 6.9
- 18B. Morris 6.6
- 17S. McWilliams ▼ 46' 6.5
- 7S. Hoskins 6.9
- 10A. Jones ▼ 46' 6.7
- 14M. Miller ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 2M. Harriman ▲ 11' 6.9
- 29D. Rose ▲ 46' 6.3
- 26R. Edmondson ▲ 46' 6.5
- 30C. Chukwuemeka ▲ 73' 6.5
- 45M. Marshall ▲ 73' 6.3
- 5C. Bolger
- 36C. Woods
- 1C. Maxwell 7.3
- 29L. Garbutt ⚽ 8.3
- 3J. Husband ▼ 79' 6.6
- 20O. Turton 7.7
- 4J. Thorniley 7.2
- 26D. Ballard 6.9
- 12K. Dougall 7.3
- 32E. Embleton ▼ 87' 6.5
- 6E. Robson ▼ 36' 6.7
- 9J. Yates ⚽2 ⇢ ▼ 87' 8.2
- 19E. Simms ▼ 87' 6.6
Dự bị 7
- 2J. Lawrence-Gabriel ▲ 36' 6.9
- 21M. Ekpiteta ▲ 79' 6.3
- 15D. Mitchell ▲ 87'
- 8K. Anderson ▲ 87'
- 38B. Holmes ▲ 87'
- 10S. Kaikai
- 28S. Moore
Thống kê
02⚑5
⚑810
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm16
1Trúng đích10
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc8
4Việt vị5
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
370Chuyền bóng380
218Chuyền chính xác232
59%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu63
54Ghi được94
82Thủng lưới54
0.96Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới30
28Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai45