Burton Albion F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-4 Oxford United F.C. tại League One, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 24' 0-1 M. Harris
- 34' ▲ J. McEachran ▼ C. Brannagan
- HT0-1
- 50' Joe Powell
- 53' ▲ M. Carayol ▼ T. Bola
- 53' ▲ B. Kamwa ▼ C. Gilligan
- 53' ▲ D. Scott ▼ A. Ola-Adebomi
- 57' 0-2 M. Harris · J. Murphy
- 62' 0-3 J. Murphy · M. Harris
- 66' ▲ B. Bodin ▼ M. Harris
- 66' ▲ M. Browne ▼ Ruben Rodrigues
- 66' ▲ J. Henry ▼ T. Goodrham
- 69' 0-4 J. Henry · B. Bodin
- 74' ▲ R. Harper ▼ M. Helm
- 80' ▲ F. Stevens ▼ J. Murphy
- 83' John Brayford
- FT0-4
Đội hình
- 1M. Crocombe 6.2
- 37T. Hamer 6.5
- 5S. Hughes 6.0
- 2J. Brayford 5.9
- 6R. Sweeney 6.2
- 23T. Bola ▼ 53' 6.2
- 25C. Gilligan ▼ 53' 6.3
- 7J. Powell 6.9
- 17M. Helm ▼ 74' 6.9
- 44J. Hugill 6.2
- 20A. Ola-Adebomi ▼ 53' 6.5
Dự bị 7
- 21M. Carayol ▲ 53' 6.9
- 18B. Kamwa ▲ 53' 6.9
- 38D. Scott ▲ 53' 6.9
- 8R. Harper ▲ 74' 6.7
- 30J. Blackman
- 12J. Moon
- 4A. Oshilaja
- 1J. Cumming 7.0
- 2S. Long 7.2
- 5E. Moore 7.5
- 3C. Brown 7.3
- 22G. Leigh 7.2
- 8C. Brannagan ▼ 34' 6.9
- 30O. Dale 6.6
- 20Ruben Rodrigues ▼ 66' 7.0
- 19T. Goodrham ▼ 66' 6.9
- 23J. Murphy ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.5
- 9M. Harris ⚽2 ⇢ ▼ 66' 9.9
Dự bị 7
- 6J. McEachran ▲ 34' 6.9
- 10B. Bodin ▲ 66' 7.5
- 11M. Browne ▲ 66' 6.3
- 17J. Henry ⚽ ▲ 66' 7.5
- 15F. Stevens ▲ 80' 6.3
- 13S. Eastwood
- 4J. Thorniley
Thống kê
02⚑6
⚑200
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm18
2Trúng đích8
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
339Chuyền bóng444
223Chuyền chính xác311
66%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu62
65Ghi được106
91Thủng lưới76
1.03Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai55