Oxford United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 4-1 Burton Albion F.C. tại League One, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 8, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 7' S. Baldock · H. Kane 1-0
- 29' Christian Saydee
- 35' G. Whyte · C. Brannagan 2-0
- 40' S. Baldock · M. Sykes 3-0
- 45' M. Taylor · G. Whyte 4-0
- 45'+2 4-1 A. Guédioura
- HT4-1
- 46' ▲ W. Kokolo ▼ T. Taylor
- 46' ▲ J. Maddox ▼ A. Oshilaja
- 51' ▲ S. Winnall ▼ S. Baldock
- 63' ▲ O. Niasse ▼ C. Saydee
- 78' ▲ N. Holland ▼ M. Taylor
- 85' ▲ M. McGuane ▼ H. Kane
- FT4-1
Đội hình
- 13J. Stevens 7.5
- 2S. Long 6.6
- 4C. Brown 6.5
- 16L. McNally 7.3
- 7R. Williams 6.9
- 8C. Brannagan ⇢ 7.7
- 10M. Sykes ⇢ 7.5
- 21G. Whyte ⚽ ⇢ 8.2
- 26H. Kane ⇢ ▼ 85' 7.3
- 9M. Taylor ⚽ ▼ 78' 7.5
- 19S. Baldock ⚽2 ▼ 51' 8.7
Dự bị 7
- 11S. Winnall ▲ 51' 6.6
- 27N. Holland ▲ 78' 6.7
- 18M. McGuane ▲ 85' 6.7
- 15J. Mousinho
- 42S. Seddon
- 1S. Eastwood
- 14A. Forde
- 24B. Garratt 6.2
- 2J. Brayford 6.2
- 4A. Oshilaja ▼ 46' 6.2
- 3C. Borthwick-Jackson 6.9
- 12S. Hughes 6.6
- 11J. Smith 7.0
- 37T. Hamer 7.2
- 6A. Guédioura ⚽ 7.0
- 23T. Taylor ▼ 46' 6.7
- 8J. Powell 6.9
- 15C. Saydee ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 22W. Kokolo ▲ 46' 6.7
- 29J. Maddox ▲ 46' 7.3
- 21O. Niasse ▲ 63' 6.3
- 1M. Kovář
- 40C. Lakin
- 16C. Shaughnessy
- 38M. Mancienne
Thống kê
00⚑10
⚑710
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm16
9Trúng đích7
6Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn2
10Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
427Chuyền bóng295
334Chuyền chính xác188
78%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
109Ghi được73
83Thủng lưới86
1.91Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai40