Oxford United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 4-0 Burton Albion F.C. tại League One, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 8, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 10' O. Shodipo · J. Henry 1-0
- 11' Michael Mancienne
- 28' M. Taylor 2-0
- HT2-0
- 56' Terry Taylor
- 57' E. Lee 3-0
- 58' ▲ K. Hemmings ▼ M. Fondop-Talum
- 58' ▲ R. Broom ▼ J. Powell
- 64' ▲ C. Gilligan ▼ T. Taylor
- 66' ▲ D. Agyei ▼ O. Shodipo
- 66' ▲ J. Hanson ▼ S. Long
- 72' Ciaran Gilligan
- 72' ▲ S. Winnall ▼ M. Taylor
- 72' ▲ A. Forde ▼ J. Henry
- 75' ▲ J. Parker ▼ L. Akins
- 79' Hayden Carter
- 85' ▲ Álex Gorrín ▼ E. Lee
- 90'+2 S. Winnall · J. Stevens 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 13J. Stevens ⇢ 7.3
- 12S. Long ▼ 66' 7.5
- 5E. Moore 7.3
- 22R. Atkinson 7.9
- 3J. Ruffels 8.0
- 8C. Brannagan 7.5
- 10M. Sykes 7.0
- 17J. Henry ⇢ ▼ 72' 7.9
- 9M. Taylor ⚽ ▼ 72' 7.2
- 27E. Lee ⚽ ▼ 85' 7.2
- 25O. Shodipo ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 7
- 19D. Agyei ▲ 66' 6.7
- 20J. Hanson ▲ 66' 6.6
- 11S. Winnall ⚽ ▲ 72' 7.2
- 14A. Forde ▲ 72' 6.9
- 6Álex Gorrín ▲ 85' 6.9
- 30B. Barker
- 1S. Eastwood
- 30D. Barnes 5.3
- 38M. Mancienne 5.9
- 2J. Brayford 6.2
- 17H. Carter 5.9
- 16J. Earl 5.7
- 37T. Hamer 6.9
- 40D. Rowe 5.9
- 39T. Taylor ▼ 64' 6.2
- 10L. Akins ▼ 75' 6.2
- 8J. Powell ▼ 58' 6.2
- 33M. Fondop-Talum ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 9K. Hemmings ▲ 58' 6.7
- 18R. Broom ▲ 58' 6.6
- 25C. Gilligan ▲ 64' 6.2
- 13J. Parker ▲ 75' 6.5
- 1K. O'Hara
- 21J. O'Toole
- 22O. Gallacher
Thống kê
00⚑2
⚑940
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
5Trúng đích2
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
2Phạt góc9
1Việt vị3
6Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
2Cứu thua1
391Chuyền bóng262
277Chuyền chính xác149
71%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu55
103Ghi được73
74Thủng lưới90
1.66Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai40