Burton Albion F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:4
·
Oxford United F.C.

Burton Albion F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-1 Oxford United F.C. tại League Cup, 11 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DWLWW Oxford United F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' T. Taylor A. Oshilaja
  3. 70' N. Holland S. Winnall
  4. 76' J. Johnson M. McGuane
  5. 77' Billy Bodin
  6. 78' D. Rowe J. Smith
  7. 85' 0-1 N. Holland · M. Sykes
  8. 87' J. Mousinho L. Chambers-Parillon
  9. 90'+7 F. Blake-Tracy O. Patrick
  10. 90'+6 J. Mousinhophản lưới 1-1
  11. 120'+1 L. Akins11mhỏng 11m
  12. 120'+2 1-2 M. Sykes11m
  13. 120'+3 C. Shaughnessy11m 2-2
  14. 120'+4 2-3 A. Forde11m
  15. 120'+5 T. O'Connor11mhỏng 11m
  16. 120'+6 2-4 D. Agyei11m
  17. 120'+7 F. Blake-Tracy11m 3-4
  18. 120'+8 3-5 J. Mousinho11m
  19. FT1-1

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hasselbaink
  1. 24B. Garratt 6.3
  2. 2J. Brayford 6.7
  3. 4A. Oshilaja ▼ 51' 6.5
  4. 26R. Leak 6.3
  5. 11J. Smith ▼ 78' 6.7
  6. 37T. Hamer 6.9
  7. 14O. Patrick ▼ 90' 6.3
  8. 15T. O'Connor 6.0
  9. 16C. Shaughnessy 8.0
  10. 10L. Akins 6.2
  11. 8J. Powell 7.2

Dự bị 7

  1. 23T. Taylor ▲ 51' 6.3
  2. 17D. Rowe ▲ 78' 6.5
  3. 18F. Blake-Tracy ▲ 90'
  4. 32J. Nyahwema
  5. 30B. Radcliffe
  6. 22E. Balcombe
  7. 3C. Borthwick-Jackson
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Robinson
  1. 1S. Eastwood 7.7
  2. 4J. Thorniley 7.3
  3. 16L. McNally 7.7
  4. 23B. Bodin 7.2
  5. 14A. Forde 7.2
  6. 10M. Sykes 8.2
  7. 6Álex Gorrín 7.2
  8. 18M. McGuane ▼ 76' 6.6
  9. 38L. Chambers-Parillon ▼ 87' 7.2
  10. 11S. Winnall ▼ 70' 6.9
  11. 19D. Agyei 6.6

Dự bị 7

  1. 27N. Holland ▲ 70' 7.2
  2. 25J. Johnson ▲ 76' 6.3
  3. 15J. Mousinho ▲ 87' 6.2
  4. 32B. Watt
  5. 22J. Cooper
  6. 37T. Goodrham
  7. 13J. Stevens

Thống kê

006
410
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm12
3Trúng đích2
12Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
6Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
286Chuyền bóng409
174Chuyền chính xác300
61%Chính xác chuyền73%

So sánh

59Trận đấu57
73Ghi được109
86Thủng lưới83
1.24Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu