Oxford United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 3-0 Burton Albion F.C. tại League One, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 8, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 22
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 25' Ruben Rodrigues · S. Mills 1-0
- HT1-0
- 74' Josh Gordon
- 77' ▲ T. Goodrham ▼ J. Murphy
- 77' ▲ J. Walker ▼ R. Harper
- 78' ▲ M. Bennett ▼ J. Gordon
- 78' ▲ J. Brayford ▼ K. Baah
- 83' Ruben Rodrigues 2-0
- 84' ▲ J. Henry ▼ S. Mills
- 89' M. McGuane · T. Goodrham 3-0
- 90'+2 ▲ O. Smyth ▼ Ruben Rodrigues
- 90'+3 ▲ G. O'Donkor ▼ M. Harris
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Beadle 7.0
- 15F. Stevens 7.9
- 5E. Moore 7.0
- 12J. Bennett 7.2
- 3C. Brown 7.7
- 8C. Brannagan 7.2
- 18M. McGuane ⚽ 7.9
- 7S. Mills ⇢ ▼ 84' 7.3
- 20Ruben Rodrigues ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 23J. Murphy ▼ 77' 6.6
- 9M. Harris ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 19T. Goodrham ▲ 77' 7.7
- 17J. Henry ▲ 84' 6.7
- 14O. Smyth ▲ 90'
- 39G. O'Donkor ▲ 90'
- 6J. McEachran
- 4J. Thorniley
- 13S. Eastwood
- 1M. Crocombe 8.0
- 22J. Caprice 7.3
- 5S. Hughes 6.7
- 6R. Sweeney 6.2
- 12J. Moon 7.2
- 8R. Harper ▼ 77' 6.6
- 7J. Powell 6.9
- 24K. Baah ▼ 78' 6.7
- 4A. Oshilaja 6.7
- 10J. Gordon ▼ 78' 6.7
- 9C. Stockton 6.9
Dự bị 7
- 14J. Walker ▲ 77' 6.7
- 11M. Bennett ▲ 78' 6.7
- 2J. Brayford ▲ 78' 6.2
- 21M. Carayol
- 25C. Gilligan
- 18B. Kamwa
- 30J. Blackman
Thống kê
00⚑5
⚑010
58%Kiểm soát bóng42%
28Dứt điểm7
14Trúng đích1
5Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua10
530Chuyền bóng396
466Chuyền chính xác314
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu63
106Ghi được65
76Thủng lưới91
1.71Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai31