Burton Albion F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oxford United F.C.

Burton Albion F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-0 Oxford United F.C. tại League One, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Trọng tài
A. Herczeg
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DWLWW Oxford United F.C.
  1. 40' S. Eastwoodphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. O'Donkor M. Taylor
  4. 49' D. Taylor · T. Hamer 2-0
  5. 57' T. Goodrham M. McGuane
  6. 57' Y. Wildschut B. Bodin
  7. 69' D. Keillor-Dunn J. Smith
  8. 79' Tyler Goodrham
  9. FT2-0

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Maamria
  1. 34C. MacGillivray 7.5
  2. 2J. Brayford 6.9
  3. 5S. Hughes 7.2
  4. 12J. Moon 7.9
  5. 37T. Hamer 7.3
  6. 23T. Taylor 7.9
  7. 4A. Oshilaja 6.9
  8. 44Z. Ashworth 7.0
  9. 11J. Smith ▼ 69' 6.7
  10. 17M. Helm 6.7
  11. 8D. Taylor 7.3

Dự bị 7

  1. 10D. Keillor-Dunn ▲ 69' 6.6
  2. 24J. Amissah
  3. 15C. Ndaba
  4. 7J. Powell
  5. 21M. Carayol
  6. 16C. Shaughnessy
  7. 25C. Gilligan
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Robinson
  1. 13S. Eastwood 6.6
  2. 2S. Long 6.5
  3. 5E. Moore 6.9
  4. 16C. Brown 6.6
  5. 3B. Fleming 6.2
  6. 14L. Bate 6.3
  7. 18M. McGuane ▼ 57' 6.3
  8. 8C. Brannagan 6.9
  9. 22K. Joseph 6.9
  10. 9M. Taylor ▼ 46' 6.9
  11. 7B. Bodin ▼ 57' 6.9

Dự bị 7

  1. 39G. O'Donkor ▲ 46' 6.3
  2. 27T. Goodrham ▲ 57' 6.9
  3. 30Y. Wildschut ▲ 57' 6.9
  4. 33D. Anderson
  5. 4S. Findlay
  6. 21E. McGinty
  7. 24J. Johnson

Thống kê

005
810
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm13
5Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
304Chuyền bóng391
168Chuyền chính xác231
55%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu63
85Ghi được85
105Thủng lưới81
1.39Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu