Charlton Athletic F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-2 Oxford United F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 5' C. Campbell 1-0
- 22' 1-1 M. Harris · F. Stevens
- 45'+6 Marcus McGuane
- HT1-1
- 53' Josh McEachran
- 60' Lloyd Jones
- 60' ▲ B. Bodin ▼ J. McEachran
- 83' ▲ T. Thomas ▼ T. Watson
- 83' ▲ S. Fraser ▼ C. Blackett-Taylor
- 85' 1-2 O. Smyth · C. Brannagan
- 88' ▲ P. Casey ▼ D. Kanu
- 89' Karoy Anderson
- 90' ▲ H. Rylah ▼ C. Campbell
- 90'+1 ▲ Álex Gorrín ▼ M. McGuane
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Maynard-Brewer 6.7
- 18T. Watson ▼ 83' 6.9
- 6M. Hector 6.9
- 2L. Jones 6.5
- 17T. Edun 6.9
- 33K. Anderson 6.5
- 4G. Dobson 8.0
- 27C. Campbell ⚽ ▼ 90' 7.0
- 20T. Campbell 7.5
- 29D. Kanu ▼ 88' 6.6
- 23C. Blackett-Taylor ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 3T. Thomas ▲ 83' 6.5
- 10S. Fraser ▲ 83' 6.3
- 45P. Casey ▲ 88'
- 36H. Rylah ▲ 90'
- 32N. Asiimwe
- 25L. Watson
- 40S. Walker
- 1J. Beadle 6.9
- 15F. Stevens ⇢ 7.9
- 5E. Moore 7.2
- 3C. Brown 7.2
- 12J. Bennett 6.6
- 18M. McGuane ▼ 90' 6.9
- 6J. McEachran ▼ 60' 6.2
- 14O. Smyth ⚽ 7.9
- 8C. Brannagan ⇢ 7.2
- 20Ruben Rodrigues 6.6
- 9M. Harris ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 10B. Bodin ▲ 60' 6.9
- 25Álex Gorrín ▲ 90'
- 39G. O'Donkor
- 13S. Eastwood
- 17J. Henry
- 27M. Woltman
- 7S. Mills
Thống kê
02⚑9
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
9Phạt góc3
2Việt vị5
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
432Chuyền bóng622
353Chuyền chính xác540
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu62
103Ghi được106
92Thủng lưới76
1.66Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn36
57Hiệp hai55