Oxford United F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 2-1 Charlton Athletic F.C. tại League One, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 5, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- LDWLW Oxford United F.C.
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- 23' R. Williams 1-0
- 31' C. Brannagan 2-0
- 36' 2-1 C. Washington11m
- 37' Alex Gorrin
- HT2-1
- 63' ▲ J. Davison ▼ D. Jaiyesimi
- 67' Jayden Stockley
- 71' ▲ M. Taylor ▼ S. Winnall
- 71' ▲ B. Watson ▼ G. Dobson
- 78' ▲ N. Holland ▼ M. Sykes
- 87' Akin Famewo
- 89' Matty Taylor
- 90'+2 ▲ J. Mousinho ▼ G. Whyte
- 90' ▲ C. Clayden ▼ C. Gunter
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Stevens 6.6
- 4J. Thorniley 6.6
- 42S. Seddon 7.2
- 16L. McNally 6.5
- 7R. Williams ⚽ 7.3
- 8C. Brannagan ⚽ 7.5
- 10M. Sykes ▼ 78' 6.9
- 21G. Whyte ▼ 90' 6.9
- 6Álex Gorrín 6.2
- 17J. Henry 7.6
- 11S. Winnall ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 9M. Taylor ▲ 71' 6.9
- 27N. Holland ▲ 78' 6.6
- 15J. Mousinho ▲ 90'
- 23B. Bodin
- 19D. Agyei
- 1S. Eastwood
- 18M. McGuane
- 1C. MacGillivray 6.7
- 2C. Gunter ▼ 90' 6.3
- 16A. Matthews 6.3
- 24R. Inniss 7.0
- 5A. Famewo 6.9
- 4G. Dobson ▼ 71' 6.9
- 28S. Clare 6.2
- 10A. Morgan 7.7
- 9J. Stockley 7.0
- 14C. Washington ⚽ 7.2
- 7D. Jaiyesimi ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 25J. Davison ▲ 63' 6.3
- 26B. Watson ▲ 71' 6.6
- 36C. Clayden ▲ 90' 6.7
- 31N. Harness
- 50D. Elerewe
- 49J. Roddy
- 6J. Pearce
Thống kê
02⚑5
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
289Chuyền bóng318
202Chuyền chính xác231
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
109Ghi được85
83Thủng lưới74
1.91Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai42