Oxford United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Oxford United F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 5, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
WDLDD Charlton Athletic F.C.
  1. 30' Luke Chambers
  2. 38' Michał Helik
  3. HT0-0
  4. 50' Harry Clarke
  5. 57' C. Brannagan11m 1-0
  6. 60' C. Kelman K. Ramsay
  7. 65' P. Placheta A. Emakhu
  8. 65' J. McDonnell Y. E. Konak
  9. 66' Amari'i Bell
  10. 68' J. Fevrier C. Coventry
  11. 77' Stanley Mills
  12. 77' N. Prelec W. Lankshear
  13. 77' B. Spencer J. Donley
  14. 82' I. Fullah G. Docherty
  15. 82' J. Rankin-Costello L. Chambers
  16. 84' W. Vaulks S. Mills
  17. 90'+1 Ciaron Brown
  18. 90'+5 Joe Rankin-Costello
  19. 90' 1-1 C. Kelman11m
  20. FT1-1

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matt Bloomfield
  1. 1J. Cumming 6.6
  2. 2S. Long 7.3
  3. 6M. Helik 6.2
  4. 3C. Brown 6.0
  5. 26J. Currie 6.9
  6. 5Y. E. Konak ▼ 65' 6.6
  7. 8C. Brannagan 7.9
  8. 17S. Mills ▼ 84' 7.0
  9. 33J. Donley ▼ 77' 6.5
  10. 10A. Emakhu ▼ 65' 6.7
  11. 27W. Lankshear ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 21M. Ingram
  2. 9M. Harris
  3. 4W. Vaulks ▲ 84' 6.3
  4. 7P. Placheta ▲ 65' 6.5
  5. 32Jeon Jin-Woo
  6. 16N. Prelec ▲ 77' 6.2
  7. 38J. McDonnell ▲ 65' 6.7
  8. 15B. Spencer ▲ 77' 6.2
  9. 37C. Makosso
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nathan Jones
  1. 25W. Mannion 6.7
  2. 2K. Ramsay ▼ 60' 5.9
  3. 5L. Jones 8.0
  4. 17A. Bell 6.7
  5. 44H. Clarke 7.0
  6. 14S. Carey 6.2
  7. 6C. Coventry ▼ 68' 7.2
  8. 10G. Docherty ▼ 82' 6.6
  9. 19L. Chambers ▼ 82' 6.3
  10. 11M. Leaburn 6.6
  11. 7T. Campbell 5.9

Dự bị 9

  1. 1T. Kaminski
  2. 3M. Gillesphey
  3. 23C. Kelman ▲ 60' 7.0
  4. 77J. Fevrier ▲ 68' 6.5
  5. 37I. Fullah ▲ 82' 6.7
  6. 15C. Coady
  7. 26J. Rankin-Costello ▲ 82' 6.7
  8. 20Z. Mitchell
  9. 36K. Gough

Thống kê

033
640
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm5
2Trúng đích1
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc6
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
245Chuyền bóng393
151Chuyền chính xác280
62%Chính xác chuyền71%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
61Ghi được58
73Thủng lưới68
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu