Charlton Athletic F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 2-0 Oxford United F.C. tại League One, 27 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 25' Alex Gorrin
- 32' C. Washington · A. Shinnie 1-0
- 45'+1 A. Shinnie 2-0
- HT2-0
- 47' Ben Watson
- 61' Ryan Inniss
- 62' Matty Taylor
- 63' ▲ L. Kelly ▼ Álex Gorrín
- 63' ▲ D. Agyei ▼ O. Shodipo
- 66' Ryan Inniss
- 66' Ryan Inniss
- 73' Chris Gunter
- 79' ▲ R. Hall ▼ A. Forde
- 82' ▲ B. Purrington ▼ O. Bogle
- 87' Elliott Moore
- 90' Liam Kelly
- 90'+3 ▲ J. Forster-Caskey ▼ C. Washington
- FT2-0
Đội hình
- 13B. Amos 7.3
- 2C. Gunter 7.3
- 24R. Inniss 6.2
- 5A. Famewo 7.0
- 22I. Maatsen 6.9
- 12A. Shinnie ⚽ ⇢ 8.2
- 26B. Watson 6.7
- 15D. Pratley 6.6
- 17O. Bogle ▼ 82' 6.9
- 14C. Washington ⚽ ▼ 90' 7.3
- 28P. Smyth 6.9
Dự bị 7
- 3B. Purrington ▲ 82' 6.7
- 8J. Forster-Caskey ▲ 90'
- 7J. Williams
- 23D. Levitt
- 30A. Maynard-Brewer
- 21M. Maddison
- 10C. Aneke
- 1S. Eastwood 6.0
- 12S. Long 6.5
- 5E. Moore 6.9
- 3J. Ruffles 6.9
- 14A. Forde ▼ 79' 6.7
- 10M. Sykes 6.9
- 6Álex Gorrín ▼ 63' 6.7
- 2S. Clare 6.9
- 17J. Henry 7.2
- 9M. Taylor 6.0
- 25O. Shodipo ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 28L. Kelly ▲ 63' 6.6
- 19D. Agyei ▲ 63' 7.0
- 7R. Hall ▲ 79' 6.3
- 16J. Cooper
- 33M. Elechi
- 13J. Stevens
- 15J. Mousinho
Thống kê
14⚑6
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm12
2Trúng đích3
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi25
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
292Chuyền bóng428
202Chuyền chính xác338
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu62
79Ghi được103
69Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai54