Charlton Athletic F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-1 Oxford United F.C. tại League One, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- R. Madley
- Phong độ
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 11' 0-1 M. Browne
- 19' Samuel Lavelle
- 42' George Dobson
- HT0-1
- 46' ▲ M. Leaburn ▼ J. Payne
- 46' ▲ C. Kirk ▼ S. Lavelle
- 52' Ryan Inniss
- 54' Marcus McGuane
- 55' J. Stockley · C. Kirk 1-1
- 62' ▲ B. Bodin ▼ J. Henry
- 63' ▲ M. Taylor ▼ L. Bate
- 68' ▲ R. Chin ▼ S. Sessegnon
- 79' ▲ Álex Gorrín ▼ M. Browne
- 87' ▲ D. Jaiyesimi ▼ J. Stockley
- 90' ▲ J. Jones ▼ K. Joseph
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Wollacott 6.3
- 5S. Lavelle ▼ 46' 6.2
- 24R. Inniss 6.3
- 6E. O'Connell 6.6
- 18M. Egbo 7.2
- 21S. Fraser 7.2
- 4G. Dobson 6.0
- 2S. Sessegnon ▼ 68' 7.0
- 17J. Rak-Sakyi 6.9
- 9J. Stockley ⚽ ▼ 87' 7.3
- 19J. Payne ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 33M. Leaburn ▲ 46' 6.9
- 14C. Kirk ▲ 46' 7.2
- 36R. Chin ▲ 68' 6.5
- 7D. Jaiyesimi ▲ 87' 6.6
- 12C. McGrandles
- 13C. MacGillivray
- 3T. Thomas
- 13S. Eastwood 6.9
- 2S. Long 6.7
- 5E. Moore 6.9
- 4S. Findlay 7.3
- 16C. Brown 6.6
- 8C. Brannagan 7.0
- 18M. McGuane 6.9
- 17J. Henry ▼ 62' 6.3
- 14L. Bate ▼ 63' 7.0
- 11M. Browne ⚽ ▼ 79' 7.3
- 22K. Joseph ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 7B. Bodin ▲ 62' 6.9
- 9M. Taylor ▲ 63' 6.6
- 6Álex Gorrín ▲ 79' 6.6
- 12J. Jones ▲ 90'
- 15J. Mousinho
- 38E. Brearey
- 42S. Seddon
Thống kê
03⚑1
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
1Phạt góc2
2Việt vị5
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
447Chuyền bóng377
339Chuyền chính xác281
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu63
99Ghi được85
89Thủng lưới81
1.57Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai43