Oxford United F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-0 Charlton Athletic F.C. tại League One, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 5, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- T. Nield
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 18' ▲ C. Gunter ▼ A. Matthews
- 45' Chuks Aneke
- HT0-0
- 46' ▲ J. Stockley ▼ C. Aneke
- 68' ▲ B. Barker ▼ L. Kelly
- 71' Ben Watson
- 77' ▲ R. Schwartz ▼ C. Washington
- 78' ▲ A. Shinnie ▼ B. Watson
- 78' ▲ D. Jaiyesimi ▼ M. Smith
- 81' ▲ M. Taylor ▼ D. Agyei
- 81' ▲ M. Sykes ▼ A. Forde
- 90' ▲ L. Chambers-Parillon ▼ J. Hanson
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Stevens 8.0
- 5E. Moore 7.3
- 22R. Atkinson 7.0
- 3J. Ruffels 7.2
- 14A. Forde ▼ 81' 7.6
- 20J. Hanson ▼ 90' 6.9
- 28L. Kelly ▼ 68' 7.2
- 8C. Brannagan 6.9
- 6Álex Gorrín 6.2
- 19D. Agyei ▼ 81' 6.5
- 25O. Shodipo 6.3
Dự bị 7
- 30B. Barker ▲ 68' 6.3
- 9M. Taylor ▲ 81' 6.5
- 10M. Sykes ▲ 81' 6.9
- 38L. Chambers-Parillon ▲ 90'
- 1S. Eastwood
- 24J. Grayson
- 7R. Hall
- 13B. Amos 7.3
- 6J. Pearce 7.3
- 16A. Matthews ▼ 18' 6.3
- 5A. Famewo 7.7
- 18M. Smith ▼ 78' 6.9
- 22I. Maatsen 7.2
- 26B. Watson ▼ 78' 7.2
- 8J. Forster-Caskey 7.7
- 10C. Aneke ▼ 46' 6.6
- 14C. Washington ▼ 77' 6.5
- 27L. Millar 7.3
Dự bị 7
- 2C. Gunter ▲ 18' 7.0
- 9J. Stockley ▲ 46' 7.2
- 29R. Schwartz ▲ 77' 5.9
- 12A. Shinnie ▲ 78' 6.2
- 7D. Jaiyesimi ▲ 78' 6.3
- 31N. Harness
- 4A. Oshilaja
Thống kê
00⚑5
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
391Chuyền bóng309
274Chuyền chính xác193
70%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu54
103Ghi được79
74Thủng lưới69
1.66Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai44