Charlton Athletic F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-4 Oxford United F.C. tại League One, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- C. Boyeson
- Phong độ
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 10' Jonathan Leko
- 21' 0-1 M. Taylor · G. Whyte
- 23' Diallang Jaiyesimi
- 24' Ben Purrington
- 28' 0-2 M. Taylor · R. Williams
- 29' Elliott Moore
- HT0-2
- 46' ▲ M. Burstow ▼ D. Jaiyesimi
- 53' Mark Sykes
- 54' 0-3 S. Baldock · G. Whyte
- 55' ▲ C. Brown ▼ L. McNally
- 62' Sean Clare
- 63' Ryan Inniss
- 63' Matty Taylor
- 65' ▲ A. Famewo ▼ J. Leko
- 72' Ciaron Brown
- 72' ▲ M. McGuane ▼ S. Baldock
- 77' Albie Morgan
- 77' ▲ S. Winnall ▼ M. Taylor
- 82' Akin Famewo
- 83' 0-4 C. Brannagan · G. Whyte
- 88' ▲ T. Campbell ▼ E. Lee
- FT0-4
Đội hình
- 1C. MacGillivray 5.9
- 16A. Matthews 6.3
- 24R. Inniss 6.3
- 3B. Purrington 5.9
- 11A. Gilbey 5.9
- 4G. Dobson 6.3
- 28S. Clare 5.0
- 10A. Morgan 6.9
- 17E. Lee ▼ 88' 5.6
- 18J. Leko ▼ 65' 6.5
- 7D. Jaiyesimi ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 48M. Burstow ▲ 46' 6.9
- 5A. Famewo ▲ 65' 6.7
- 53T. Campbell ▲ 88'
- 15S. Lavelle
- 12N. John
- 31N. Harness
- 6J. Pearce
- 13J. Stevens 7.3
- 2S. Long 7.0
- 5E. Moore 6.9
- 16L. McNally ▼ 55' 7.2
- 7R. Williams ⇢ 7.3
- 8C. Brannagan ⚽ 8.3
- 10M. Sykes 7.7
- 21G. Whyte ⇢3 8.2
- 26H. Kane 7.3
- 9M. Taylor ⚽2 ▼ 77' 8.3
- 19S. Baldock ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 7
- 4C. Brown ▲ 55' 6.9
- 18M. McGuane ▲ 72' 6.6
- 11S. Winnall ▲ 77' 6.7
- 1S. Eastwood
- 42S. Seddon
- 14A. Forde
- 27N. Holland
Thống kê
16⚑4
⚑840
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm12
2Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
4Phạt góc8
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
338Chuyền bóng427
256Chuyền chính xác342
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
85Ghi được109
74Thủng lưới83
1.37Bàn thắng mỗi trận1.91
20Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai42