Barnsley F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Peterborough United F.C.

Barnsley F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-2 Peterborough United F.C. tại League One, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 5, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Sân vận động
Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
WWLLD Barnsley F.C.
LDLDD Peterborough United F.C.
  1. 6' 0-1 J. Clarke-Harris · H. Burrows
  2. HT0-1
  3. 46' M. Watters J. Norwood
  4. 51' Kwame Poku
  5. 63' J. Knight K. Poku
  6. 67' S. Tedić D. Cole
  7. 67' J. Benson B. Cotter
  8. 67' L. Thomas H. Kane
  9. 76' 0-2 J. Taylor · H. Burrows
  10. FT0-2

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Duff
  1. 1H. Isted 6.5
  2. 2J. Williams 6.6
  3. 12B. Thomas 6.9
  4. 5L. Kitching 6.3
  5. 17B. Cotter ▼ 67' 7.2
  6. 30A. Phillips 7.0
  7. 48L. Connell 7.0
  8. 8H. Kane ▼ 67' 6.9
  9. 7N. Cadden 6.5
  10. 9J. Norwood ▼ 46' 6.7
  11. 44D. Cole ▼ 67' 6.7

Dự bị 7

  1. 47M. Watters ▲ 46' 6.5
  2. 31S. Tedić ▲ 67' 6.9
  3. 10J. Benson ▲ 67' 6.6
  4. 16L. Thomas ▲ 67' 6.7
  5. 3J. Russell
  6. 24R. Cundy
  7. 40B. Collins
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1W. Norris 7.3
  2. 23J. Ward 6.9
  3. 6F. Kent 7.6
  4. 4R. Edwards 7.7
  5. 16H. Burrows ⇢2 7.9
  6. 22H. Kyprianou 6.9
  7. 18O. Norburn 7.3
  8. 11K. Poku ▼ 63' 6.7
  9. 8J. Taylor 7.6
  10. 10E. Mason-Clark 6.2
  11. 9J. Clarke-Harris 7.5

Dự bị 7

  1. 5J. Knight ▲ 63' 6.2
  2. 28W. Blackmore
  3. 3D. Butler
  4. 26J. Randall
  5. 17R. Jones
  6. 24B. Thompson
  7. 39K. Tshimanga

Thống kê

0010
310
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm10
2Trúng đích5
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
433Chuyền bóng444
344Chuyền chính xác356
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu64
103Ghi được102
67Thủng lưới76
1.63Bàn thắng mỗi trận1.59
23Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu