Peterborough United F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2 · 11m 7:6
·
Barnsley F.C.

Peterborough United F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 3-3 Barnsley F.C. tại League Cup, 15 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 2, hòa 3, Barnsley F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 32
Sân vận động
ABAX Stadium, Peterborough
Phong độ
LDLDD Peterborough United F.C.
WWLLD Barnsley F.C.
  1. 1' 0-1 Cameron McGeehan
  2. 19' Harry Leonard 1-1
  3. 26' Connor O'Riordan
  4. 27' D. Ormerod · Harley Mills 2-1
  5. 40' 2-2 Reyes Cleary · Arley Kay
  6. HT2-2
  7. 51' A. Richards
  8. 57' Liam Kelly Harry Ashfield
  9. 57' Harrison Jones Brandon·Singh Khela
  10. 60' Noah Town Ben Hamed Touré
  11. 60' Clayton Taylor A. Richards
  12. 61' Cameron McGeehan
  13. 68' Owura Edwards
  14. 74' 2-3 Reyes Cleary · Clayton Taylor
  15. 75' Bolu Shofowoke Ethan Williams
  16. 76' Harry Leonard
  17. 84' L. Alker Cameron McGeehan
  18. 88' D. Ormerod · Harley Mills 3-3
  19. 90'+4 Lucca Mendonça
  20. 90'+4 Chris Conn-Clarke Lucca Mendonça
  21. 91' 3-4 Luca Connell11m
  22. 92' Harry Leonard11m 4-4
  23. 93' 4-5 Patrick Kelly11m
  24. 94' D. Ormerod11m 5-5
  25. 94' 5-6 Tyrese Noslin11m
  26. 95' Chris Conn-Clarke11m 6-6
  27. 96' 6-7 Arley Kay11m
  28. 96' Harley Mills11m 7-7
  29. 97' 7-8 Reyes Cleary11m
  30. 98' Liam Kelly11m 8-8
  31. 98' 8-9 S. Gale11m
  32. 99' Joshua Feeney11m 9-9
  33. 100' L. Alker11mhỏng 11m
  34. 100' Harrison Jones11m 10-9
  35. FT3-3

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 1A. Bass 7.5
  2. 18Lucca Mendonça ▼ 90' 5.5
  3. 12Joshua Feeney 6.1
  4. 26D. Okagbue 6.0
  5. 14Harley Mills ⇢2 7.5
  6. 8B. Khela ▼ 57' 5.9
  7. 45Harry Ashfield ▼ 57' 5.8
  8. 10Ethan Williams ▼ 75' 6.1
  9. 27D. Ormerod ⚽2 8.3
  10. 11O. Edwards 6.2
  11. 9H. Leonard 8.0

Dự bị 9

  1. 3E. Weir
  2. 19Bolu Shofowoke ▲ 75' 7.0
  3. 4L. Kelly ▲ 57' 6.2
  4. 7Harrison Jones ▲ 57' 6.0
  5. 20C. Conn-Clarke ▲ 90' 5.8
  6. 34Ejiro Abbey
  7. 36N. Freeman
  8. 35E. Fox
  9. 23C. Andeng Ndi
Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Stendel
  1. 51Kieren Flavell 7.4
  2. 11T. Noslin 5.7
  3. 6C. O'Riordan 6.0
  4. 4S. Gale 6.0
  5. 2A. Kay 6.3
  6. 22Patrick Kelly 6.6
  7. 48L. Connell 6.6
  8. 17Amani Richards ▼ 60' 6.4
  9. 8C. McGeehan ▼ 84' 7.0
  10. 19R. Cleary ⚽2 8.7
  11. 10B. Touré ▼ 60' 6.8

Dự bị 9

  1. 12J. Okedina
  2. 9M. Kirk
  3. 39Leo Farrell
  4. 30Jonathan Bland
  5. 28J. Andrassy
  6. 13C. Taylor ▲ 60' 7.0
  7. 5J. Shepherd
  8. 34N. Town ▲ 60' 6.1
  9. 36L. Alker ▲ 84' 6.5

Thống kê

037
130
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm28
9Trúng đích15
5Chệch đích9
16Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
7Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
11Cứu thua6
405Chuyền bóng362
270Chuyền chính xác249

So sánh

15Trận đấu14
19Ghi được20
20Thủng lưới23
1.27Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu