Barnsley F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-1 Peterborough United F.C. tại League One, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 5, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 17' 0-1 R. Jones · A. Odoh
- 43' Luca Connell
- 45'+1 J. Russell · D. Keillor-Dunn 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Lindgren ▼ R. Jones
- 56' ▲ M. Watters ▼ Fábio Jaló
- 73' ▲ C. Conn-Clarke ▼ K. Poku
- 81' ▲ J. Bland ▼ B. Cotter
- 90'+4 Jonathan Bland
- 90'+11 Sam Hughes
- 90'+10 ▲ J. Dornelly ▼ C. Johnston
- 90'+6 ▲ D. O'Brien-Brady ▼ M. Mothersille
- FT1-1
Đội hình
- 18J. Gauci 6.9
- 6M. de Gevigney 7.0
- 4M. Roberts 7.2
- 32J. Earl 7.3
- 20D. Lembikisa 7.2
- 11Fábio Jaló ▼ 56' 6.3
- 48L. Connell 7.2
- 3J. Russell ⚽ 7.9
- 2B. Cotter ▼ 81' 7.0
- 8A. Phillips 7.2
- 40D. Keillor-Dunn ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 36M. Watters ▲ 56' 6.3
- 30J. Bland ▲ 81' 7.3
- 21C. McCarthy
- 51K. Flavell
- 50K. Nwakali
- 10J. Benson
- 14J. Lewis
- 31J. Steer 7.3
- 2C. Johnston ▼ 90' 7.0
- 5O. Wallin 6.9
- 25S. Hughes 7.2
- 34H. Mills 7.2
- 22H. Kyprianou 6.5
- 8R. De Havilland 6.6
- 11K. Poku ▼ 73' 6.5
- 7M. Mothersille ▼ 90' 6.7
- 10A. Odoh ⇢ 6.9
- 17R. Jones ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 19G. Lindgren ▲ 46' 6.2
- 9C. Conn-Clarke ▲ 73' 6.2
- 33J. Dornelly ▲ 90'
- 35D. O'Brien-Brady ▲ 90'
- 15G. Nevett
- 1N. Bilokapić
- 48B. Ihionvien
Thống kê
02⚑5
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị4
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
476Chuyền bóng387
376Chuyền chính xác300
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu65
87Ghi được123
99Thủng lưới109
1.47Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn43
51Hiệp hai58