Peterborough United F.C. vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-1 Barnsley F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- WWWLL Barnsley F.C.
- 44' 0-1 C. Vickers · T. Watson
- HT0-1
- 58' Tennai Watson
- 59' ▲ D. Frith ▼ C. Hayes
- 66' ▲ D. O'Brien-Brady ▼ K. Lolos
- 66' ▲ A. Odoh ▼ K. Lisbie
- 68' Josh Earl
- 74' ▲ J. Bland ▼ N. Ogbeta
- 77' ▲ G. Lindgren ▼ A. Collins
- 85' ▲ J. Russell ▼ P. Kelly
- 90'+2 Declan Frith
- 90'+7 Reyes Cleary
- 90' ▲ R. Cleary ▼ C. Vickers
- FT0-1
Đội hình
- 21V. Reyes 6.7
- 33J. Dornelly 7.2
- 26D. Okagbue 6.6
- 15G. Nevett 6.3
- 2C. Johnston 6.9
- 4A. Collins ▼ 77' 6.9
- 8B. Khela 8.2
- 17K. Lisbie ▼ 66' 6.2
- 7K. Lolos ▼ 66' 6.2
- 18C. Hayes ▼ 59' 6.6
- 9B. Ihionvien 6.2
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 32L. Mendonca
- 23H. Mills
- 22D. O'Brien-Brady ▲ 66' 6.2
- 11D. Frith ▲ 59' 6.2
- 19G. Lindgren ▲ 77' 6.3
- 10A. Odoh ▲ 66' 6.2
- 1M. Cooper 7.6
- 27T. Watson ⇢ 7.7
- 5J. Shepherd 7.3
- 32J. Earl 7.3
- 14N. Ogbeta ▼ 74' 7.3
- 48L. Connell 7.3
- 22P. Kelly ▼ 85' 7.0
- 7C. Vickers ⚽ ▼ 90' 7.5
- 8A. Phillips 7.2
- 40D. Keillor-Dunn 6.6
- 10D. McGoldrick 6.5
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 29C. Barratt
- 30J. Bland ▲ 74' 6.9
- 3J. Russell ▲ 85' 6.6
- 19R. Cleary ▲ 90' 6.5
- 23N. Farrugia
- 39L. Farrell
Thống kê
01⚑2
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm15
1Trúng đích5
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
385Chuyền bóng501
292Chuyền chính xác388
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu58
93Ghi được88
85Thủng lưới101
1.58Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn39
53Hiệp hai49