Peterborough United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Barnsley F.C.

Peterborough United F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-2 Barnsley F.C. tại League One, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 2, hòa 3, Barnsley F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
ABAX Stadium, Peterborough
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
LDLDD Peterborough United F.C.
WWLLD Barnsley F.C.
  1. 11' 0-1 L. Connell
  2. 21' J. Taylor · K. Poku 1-1
  3. 38' Adam Phillips
  4. HT1-1
  5. 60' J. Benson T. Edwards
  6. 61' 1-2 A. Phillips · H. Kane
  7. 69' J. Marriott J. Fuchs
  8. 69' H. Burrows B. Thompson
  9. 69' J. Norwood J. Aitchison
  10. 75' R. Jones E. Mason-Clark
  11. 77' R. Cundy J. Benson
  12. 83' Herbie Kane
  13. FT1-2

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 1L. Bergström 6.2
  2. 23J. Ward 6.9
  3. 6F. Kent 7.2
  4. 4R. Edwards 6.7
  5. 3D. Butler 6.6
  6. 7J. Fuchs ▼ 69' 6.6
  7. 8J. Taylor 6.9
  8. 24B. Thompson ▼ 69' 6.3
  9. 11K. Poku 7.2
  10. 9J. Clarke-Harris 7.0
  11. 10E. Mason-Clark ▼ 75' 6.6

Dự bị 7

  1. 14J. Marriott ▲ 69' 6.3
  2. 16H. Burrows ▲ 69' 6.5
  3. 17R. Jones ▲ 75' 6.3
  4. 28W. Blackmore
  5. 5J. Knight
  6. 22H. Kyprianou
  7. 12N. Thompson
Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Duff
  1. 40B. Collins 6.3
  2. 3T. Edwards ▼ 60' 6.3
  3. 6M. Andersen 6.9
  4. 5L. Kitching 6.3
  5. 2J. Williams 6.2
  6. 30A. Phillips 7.2
  7. 8H. Kane 6.9
  8. 48L. Connell 7.3
  9. 7N. Cadden 6.6
  10. 44D. Cole 6.2
  11. 27J. Aitchison ▼ 69' 6.2

Dự bị 7

  1. 10J. Benson ▲ 60' 7.0
  2. 9J. Norwood ▲ 69' 6.5
  3. 24R. Cundy ▲ 77' 6.7
  4. 1J. Walton
  5. 26Z. Larkeche
  6. 14J. Martin
  7. 29Fábio Jaló

Thống kê

003
220
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm4
1Trúng đích3
4Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
450Chuyền bóng317
314Chuyền chính xác193
70%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu63
102Ghi được103
76Thủng lưới67
1.59Bàn thắng mỗi trận1.63
23Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu