Peterborough United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnsley F.C.

Peterborough United F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-1 Barnsley F.C. tại FA Cup, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 2, Barnsley F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 128
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Phong độ
WLDLD Peterborough United F.C.
WWWLL Barnsley F.C.
  1. 25' Fabio Jaló
  2. 26' Adam Phillips
  3. HT0-0
  4. 46' P. Kelly F. Jalo
  5. 46' L. Connell A. Phillips
  6. 48' Maël de Gevigney
  7. 59' T. Watson J. Rooney
  8. 62' B. Khela B. Woods
  9. 63' Matthew Garbett
  10. 66' J. Morgan M. Garbett
  11. 66' H. Leonard G. Lindgren
  12. 66' L. Farrell D. Keillor-Dunn
  13. 67' A. Odoh D. Frith
  14. 73' 0-1 P. Kelly · N. Farrugia
  15. 90'+4 David Okagbue
  16. 90'+4 Patrick Kelly
  17. 90'+2 Luca Connell
  18. FT0-1

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luke Williams
  1. 1A. Bass 6.9
  2. 33J. Dornelly 6.2
  3. 12T. Lees 6.9
  4. 26D. Okagbue 7.2
  5. 23H. Mills 7.3
  6. 4A. Collins 6.9
  7. 16B. Woods ▼ 62' 7.2
  8. 17K. Lisbie 5.6
  9. 28M. Garbett ▼ 66' 6.6
  10. 11D. Frith ▼ 67' 6.7
  11. 19G. Lindgren ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 21V. Reyes
  2. 2C. Johnston
  3. 7K. Lolos
  4. 8B. Khela ▲ 62' 6.3
  5. 10A. Odoh ▲ 67' 6.3
  6. 22D. O'Brien-Brady
  7. 24J. Morgan ▲ 66' 6.6
  8. 27H. Leonard ▲ 66' 6.3
  9. 30P. Kioso
Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conor Hourihane
  1. 1M. Cooper 6.6
  2. 30J. Bland 7.3
  3. 6M. de Gevigney 7.3
  4. 18J. Rooney ▼ 59' 7.2
  5. 17G. Gent 7.9
  6. 8A. Phillips ▼ 46' 6.2
  7. 3J. Russell 7.2
  8. 11F. Jalo ▼ 46' 6.5
  9. 23N. Farrugia 6.9
  10. 7C. Vickers 7.6
  11. 40D. Keillor-Dunn ▼ 66' 5.9

Dự bị 9

  1. 12J. Smith
  2. 19R. Cleary
  3. 22P. Kelly ▲ 46' 7.5
  4. 27T. Watson ▲ 59' 7.3
  5. 29C. Barratt
  6. 31K. Graham
  7. 39L. Farrell ▲ 66' 6.7
  8. 45V. Yoganathan
  9. 48L. Connell ▲ 46' 7.2

Thống kê

024
350
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm19
1Trúng đích7
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
4Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
6Cứu thua1
390Chuyền bóng507
302Chuyền chính xác433
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

59Trận đấu58
93Ghi được88
85Thủng lưới101
1.58Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn39
53Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu