Barnsley F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 2-1 Peterborough United F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 5, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 21' 0-1 K. Lisbie
- 34' L. Connell · C. O'Keeffe 1-1
- HT1-1
- 51' ▲ C. Hayes ▼ K. Lisbie
- 53' R. Cleary · C. O'Keeffe 2-1
- 59' Adam Phillips
- 64' ▲ T. Watson ▼ G. Gent
- 74' Carl Johnston
- 77' ▲ P. Sykut ▼ B. Khela
- 78' ▲ T. Bradshaw ▼ D. McGoldrick
- 83' Luca Connell
- 86' ▲ O. Aderoju ▼ D. Frith
- 87' ▲ J. Bland ▼ A. Phillips
- 87' ▲ M. de Gevigney ▼ S. Banks
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Goodman 7.6
- 7C. O'Keeffe ⇢2 8.3
- 15E. O'Connell 6.9
- 5J. Shepherd 7.0
- 17G. Gent ▼ 64' 6.9
- 48L. Connell ⚽ 7.3
- 8A. Phillips ▼ 87' 6.2
- 18S. Banks ▼ 87' 6.7
- 22P. Kelly 6.5
- 19R. Cleary ⚽ 7.5
- 10D. McGoldrick ▼ 78' 7.3
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 4M. Roberts
- 20C. Lennon
- 30J. Bland ▲ 87'
- 9T. Bradshaw ▲ 78' 6.5
- 27T. Watson ▲ 64' 6.6
- 6M. de Gevigney ▲ 87'
- 1A. Bass 6.5
- 33J. Dornelly 6.9
- 30P. Kioso 6.6
- 26D. Okagbue 6.9
- 2C. Johnston 6.9
- 4A. Collins 6.7
- 8B. Khela ▼ 77' 6.7
- 11D. Frith ▼ 86' 6.9
- 24J. Morgan 7.2
- 17K. Lisbie ⚽ ▼ 51' 7.0
- 27H. Leonard 5.9
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 18C. Hayes ▲ 51' 6.5
- 15G. Nevett
- 22D. O'Brien-Brady
- 39O. Aderoju ▲ 86' 6.3
- 42P. Sykut ▲ 77' 6.7
- 32L. Mendonca
Thống kê
02⚑3
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm17
3Trúng đích7
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
3Phạt góc5
4Việt vị2
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
405Chuyền bóng454
322Chuyền chính xác378
80%Chính xác chuyền83%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu59
88Ghi được93
101Thủng lưới85
1.52Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai53