Barnsley F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-3 Peterborough United F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 5, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 44' Hector Kyprianou
- HT0-0
- 51' B. Cotter · M. Watters 1-0
- 68' ▲ A. Dallas ▼ M. Watters
- 68' ▲ O. Shaw ▼ D. Cole
- 74' 1-1 H. Kyprianou · P. Kioso
- 76' 1-2 J. Clarke-Harris · K. Poku
- 77' ▲ A. Phillips ▼ J. Russell
- 81' ▲ R. Jones ▼ E. Mason-Clark
- 85' 1-3 K. Poku
- 87' ▲ M. de Gevigney ▼ C. Styles
- 88' ▲ J. Knight ▼ K. Poku
- 90'+5 ▲ R. De Havilland ▼ A. Collins
- 90'+5 ▲ D. Ajiboye ▼ J. Randall
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Roberts 7.9
- 2J. Williams 6.3
- 4K. Łopata 6.9
- 5L. Kitching 6.2
- 17B. Cotter ⚽ 7.2
- 8H. Kane 7.2
- 3J. Russell ▼ 77' 7.2
- 7N. Cadden 7.3
- 20C. Styles ▼ 87' 7.0
- 44D. Cole ▼ 68' 7.0
- 36M. Watters ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 16A. Dallas ▲ 68' 6.5
- 14O. Shaw ▲ 68' 6.3
- 30A. Phillips ▲ 77' 6.5
- 6M. de Gevigney ▲ 87' 6.7
- 23B. Killip
- 38T. Chapman
- 15K. Lofthouse
- 1N. Bilokapić 7.3
- 30P. Kioso ⇢ 7.5
- 4R. Edwards 6.9
- 6R. Crichlow-Noble 6.3
- 3H. Burrows 6.9
- 22H. Kyprianou ⚽ 7.7
- 27A. Collins ▼ 90' 7.0
- 11K. Poku ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 14J. Randall ▼ 90' 7.3
- 10E. Mason-Clark ▼ 81' 7.5
- 9J. Clarke-Harris ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 17R. Jones ▲ 81' 6.7
- 5J. Knight ▲ 88' 6.9
- 8R. De Havilland ▲ 90'
- 16D. Ajiboye ▲ 90'
- 25F. Talley
- 21J. Tomlinson
- 19K. Tshimanga
Thống kê
00⚑10
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm18
7Trúng đích9
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
10Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
6Cứu thua6
425Chuyền bóng551
352Chuyền chính xác458
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu67
110Ghi được135
89Thủng lưới87
1.83Bàn thắng mỗi trận2.01
13Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn45
62Hiệp hai74