Charlton Athletic F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-1 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- B. Speedie
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 9' 0-1 L. Palmer · J. Brown
- 19' Liam Palmer
- 31' Corey Blackett-Taylor
- 38' Michael Smith
- 40' Dominic Iorfa
- HT0-1
- 56' Cameron Dawson
- 57' ▲ C. Aneke ▼ G. Kilkenny
- 63' ▲ D. Adeniran ▼ J. Brown
- 75' ▲ M. Bonne ▼ M. Leaburn
- 78' ▲ L. Gregory ▼ M. Smith
- 81' ▲ J. Payne ▼ C. Aneke
- 90'+2 ▲ F. Dele-Bashiru ▼ J. Windass
- FT0-1
Đội hình
- 31A. Maynard-Brewer 6.9
- 6M. Hector 6.7
- 24R. Inniss 7.0
- 34L. Ness 7.2
- 28S. Clare 6.9
- 15G. Kilkenny ▼ 57' 6.6
- 4G. Dobson 6.7
- 21S. Fraser 5.9
- 23C. Blackett-Taylor 6.6
- 17J. Rak-Sakyi 6.2
- 33M. Leaburn ▼ 75' 6.2
Dự bị 7
- 22C. Aneke ▲ 57' 6.9
- 8M. Bonne ▲ 75' 6.2
- 19J. Payne ▲ 81' 6.7
- 10A. Morgan
- 2S. Sessegnon
- 32A. Henry
- 1J. Wollacott
- 25C. Dawson 7.2
- 6D. Iorfa 7.0
- 44A. Flint 7.2
- 15A. Famewo 7.5
- 2L. Palmer ⚽ 7.2
- 14G. Byers 7.3
- 4W. Vaulks 6.9
- 10B. Bannan 7.3
- 3J. Brown ⇢ ▼ 63' 7.3
- 24M. Smith ▼ 78' 7.0
- 11J. Windass ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 8D. Adeniran ▲ 63' 7.3
- 9L. Gregory ▲ 78' 6.9
- 17F. Dele-Bashiru ▲ 90'
- 19T. Bakinson
- 32J. Hunt
- 31D. Stockdale
- 37A. Alimi-Adetoro
Thống kê
01⚑1
⚑840
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm17
3Trúng đích4
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
1Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
422Chuyền bóng376
303Chuyền chính xác254
72%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu65
99Ghi được109
89Thủng lưới61
1.57Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới31
34Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai51