Sheffield Wednesday F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-0 Charlton Athletic F.C. tại League One, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 6, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
B. Madden
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' L. Gregory C. Paterson
  3. 58' G. Byers W. Vaulks
  4. 59' T. Bakinson F. Dele-Bashiru
  5. 62' M. Leaburn J. Stockley
  6. 63' J. Payne C. Kirk
  7. 69' Sean Clare
  8. 72' R. James J. Hunt
  9. 72' D. Jaiyesimi C. Blackett-Taylor
  10. 80' S. Sow B. Bannan
  11. 81' T. Bakinson · J. Windass 1-0
  12. 82' C. McGrandles S. Fraser
  13. 82' C. Clayden S. Sessegnon
  14. 83' Sylla Sow
  15. FT1-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 31D. Stockdale 7.3
  2. 20M. Ihiekwe 7.0
  3. 5B. Heneghan 7.2
  4. 2L. Palmer 7.5
  5. 32J. Hunt ▼ 72' 6.5
  6. 10B. Bannan ▼ 80' 7.0
  7. 4W. Vaulks ▼ 58' 7.0
  8. 17F. Dele-Bashiru ▼ 59' 6.3
  9. 18M. Johnson 7.2
  10. 11J. Windass 7.6
  11. 13C. Paterson ▼ 58' 6.7

Dự bị 7

  1. 9L. Gregory ▲ 58' 6.7
  2. 14G. Byers ▲ 58' 6.6
  3. 19T. Bakinson ▲ 59' 7.3
  4. 33R. James ▲ 72' 6.3
  5. 40S. Sow ▲ 80' 6.7
  6. 25C. Dawson
  7. 6D. Iorfa
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Garner
  1. 1J. Wollacott 6.3
  2. 28S. Clare 7.3
  3. 24R. Inniss 6.9
  4. 6E. O'Connell 7.0
  5. 2S. Sessegnon ▼ 82' 7.0
  6. 10A. Morgan 6.9
  7. 4G. Dobson 6.9
  8. 21S. Fraser ▼ 82' 7.0
  9. 23C. Blackett-Taylor ▼ 72' 6.3
  10. 9J. Stockley ▼ 62' 7.0
  11. 14C. Kirk ▼ 63' 6.9

Dự bị 7

  1. 33M. Leaburn ▲ 62' 6.7
  2. 19J. Payne ▲ 63' 6.3
  3. 7D. Jaiyesimi ▲ 72' 6.3
  4. 12C. McGrandles ▲ 82' 6.5
  5. 29C. Clayden ▲ 82' 6.3
  6. 13C. MacGillivray
  7. 5S. Lavelle

Thống kê

013
310
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc3
6Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
411Chuyền bóng523
325Chuyền chính xác432
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu63
109Ghi được99
61Thủng lưới89
1.68Bàn thắng mỗi trận1.57
31Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn34
51Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu