Charlton Athletic F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-0 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
W. Finnie
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 16' F. Kamberi C. Paterson
  2. 33' Adam Matthews
  3. 43' Sam Hutchinson
  4. HT0-0
  5. 61' Barry Bannan
  6. 64' M. Johnson A. Green
  7. 84' Dominic Iorfa
  8. 89' C. Clayden C. Washington
  9. FT0-0

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Adkins
  1. 1C. MacGillivray 7.2
  2. 2C. Gunter 7.2
  3. 16A. Matthews 6.9
  4. 24R. Inniss 6.9
  5. 5A. Famewo 7.6
  6. 4G. Dobson 6.7
  7. 28S. Clare 7.3
  8. 10A. Morgan 7.0
  9. 9J. Stockley 7.3
  10. 14C. Washington ▼ 89' 6.5
  11. 7D. Jaiyesimi 6.9

Dự bị 7

  1. 36C. Clayden ▲ 89'
  2. 32Hady Ghandour
  3. 26B. Watson
  4. 25J. Davison
  5. 50D. Elerewe
  6. 6J. Pearce
  7. 31N. Harness
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.9
  2. 32J. Hunt 7.2
  3. 5S. Hutchinson 7.7
  4. 13C. Paterson ▼ 16' 6.7
  5. 6D. Iorfa 7.2
  6. 3J. Brown 6.3
  7. 10B. Bannan 7.2
  8. 2L. Palmer 7.2
  9. 8D. Adeniran 7.0
  10. 26L. Wing 6.7
  11. 19A. Green ▼ 64' 6.2

Dự bị 7

  1. 20F. Kamberi ▲ 16' 6.3
  2. 18M. Johnson ▲ 64' 6.9
  3. 23T. Corbeanu
  4. 21M. Luongo
  5. 28J. Wildsmith
  6. 22C. Dunkley
  7. 14G. Byers

Thống kê

019
630
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm6
0Trúng đích1
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạt góc6
0Việt vị4
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua0
284Chuyền bóng309
193Chuyền chính xác214
68%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu62
85Ghi được94
74Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu