Charlton Athletic F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-3 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 17' 0-1 S. Fletcher · B. Bannan
- 26' M. Bonne · A. Doughty 1-1
- 38' Sam Hutchinson
- HT1-1
- 46' ▲ J. Murphy ▼ F. Forestieri
- 61' ▲ J. Vennings ▼ A. Morgan
- 77' ▲ M. Luongo ▼ S. Hutchinson
- 80' 1-2 S. Fletcher11m
- 81' Dillon Phillips
- 81' ▲ J. Davison ▼ E. Öztümer
- 81' ▲ A. Reach ▼ K. Harris
- 84' Atdhe Nuhiu
- 89' Tom Lockyer
- 90'+4 1-3 A. Nuhiu · A. Reach
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Phillips 7.2
- 2A. Matthews 6.5
- 23N. Sarr 6.2
- 4A. Oshilaja 6.8
- 5T. Lockyer 6.5
- 15D. Pratley 6.5
- 29E. Öztümer ▼ 81' 6.5
- 19A. Morgan ▼ 61' 6.3
- 45A. Doughty ⇢ 6.3
- 17M. Bonne ⚽ 7.3
- 14J. Leko 6.4
Dự bị 5
- 46J. Vennings ▲ 61' 6.3
- 44J. Davison ▲ 81' 6.5
- 20C. Solly
- 6J. Pearce
- 31N. Harness
- 25C. Dawson 6.4
- 23S. Hutchinson ▼ 77' 6.3
- 15T. Lees 6.8
- 22M. Odubajo 6.3
- 3M. Fox 6.8
- 27D. Iorfa 6.7
- 10B. Bannan ⇢ 7.9
- 7K. Harris ▼ 81' 7.0
- 9S. Fletcher ⚽2 8.7
- 45F. Forestieri ▼ 46' 6.9
- 17A. Nuhiu ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 14J. Murphy ▲ 46' 6.9
- 21M. Luongo ▲ 77' 6.9
- 20A. Reach ▲ 81' 7.1
- 11S. Winnall
- 36P. Jones
- 8J. Pelupessy
- 5K. Lee
Thống kê
02⚑1
⚑720
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm18
2Trúng đích8
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
389Chuyền bóng380
289Chuyền chính xác274
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu51
50Ghi được62
66Thủng lưới70
1.04Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai36