Sheffield Wednesday F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 3-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 19 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 6, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Trọng tài
Stuart Attwell, England
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 31' Rod Fanni
  2. 35' Sam Hutchinson
  3. HT0-0
  4. 46' A. Nuhiu A. McGeady
  5. 46' Álex López S. Hutchinson
  6. 57' Ross Wallace
  7. 64' T. Lees · R. Wallace 1-0
  8. 68' Vetokele R. Ghoochannejhad
  9. 70' F. Forestieri 2-0
  10. 75' El-Hadji Ba
  11. 77' E. Baphản lưới 3-0
  12. 78' J. Jackson E. Ba
  13. 83' Marco Matias R. Wallace
  14. 83' A. Lookman A. Diarra
  15. 90' Callum Harriott
  16. FT3-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C.
  1. 1K. Westwood 6.9
  2. 36D. Pudil 7.3
  3. 5G. Loovens 7.6
  4. 32J. Hunt 6.4
  5. 4S. Hutchinson ▼ 46' 7.0
  6. 15T. Lees 8.1
  7. 33R. Wallace ▼ 83' 7.7
  8. 37A. McGeady ▼ 46' 7.2
  9. 20K. Lee 7.5
  10. 45F. Forestieri 9.1
  11. 14G. Hooper 6.6

Dự bị 7

  1. 9A. Nuhiu ▲ 46' 7.3
  2. 21Álex López ▲ 46' 6.9
  3. 7Marco Matias ▲ 83' 6.5
  4. 2L. Palmer
  5. 18Lucas João
  6. 23V. Sasso
  7. 28J. Wildsmith
Charlton Athletic F.C.
  1. 30N. Pope 7.0
  2. 15R. Fanni 6.2
  3. 50Jorge Teixeira 7.0
  4. 2Suk-Young Yoon 6.2
  5. 21M. Fox 6.5
  6. 12A. Diarra ▼ 83' 6.6
  7. 47M. Motta 5.6
  8. 7J. Guðmunds­son 6.2
  9. 22E. Ba ▼ 78' 6.2
  10. 11C. Harriott 6.3
  11. 16R. Ghoochannejhad ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 14Vetokele ▲ 68' 6.5
  2. 4J. Jackson ▲ 78' 6.5
  3. 37A. Lookman ▲ 83' 6.5
  4. 9S. Makienok
  5. 26H. Lennon
  6. 27D. Mitov
  7. 39D. Poyet

Thống kê

027
130
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm5
8Trúng đích0
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị4
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
469Chuyền bóng389
383Chuyền chính xác295
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 72 - 35 +37 93
2
Middlesbrough
46 63 - 31 +32 89
3
Brighton & Hove Albion
46 72 - 42 +30 89
4
Hull City A.F.C.
46 69 - 35 +34 83
5
Derby County F.C.
46 66 - 43 +23 78
6
Sheffield Wednesday F.C.
46 66 - 45 +21 74
7
Ipswich Town F.C.
46 53 - 51 +2 69
8
Cardiff City F.C.
46 56 - 51 +5 68
9
Brentford F.C.
46 72 - 67 +5 65
10
Birmingham City F.C.
46 53 - 49 +4 63
11
Preston North End F.C.
46 45 - 45 0 62
12
QPR
46 54 - 54 0 60
13
Leeds United A.F.C.
46 50 - 58 -8 59
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 53 - 58 -5 58
15
Blackburn Rovers
46 46 - 46 0 55
16
Nottingham Forest F.C.
46 43 - 47 -4 55
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 52 - 59 -7 52
18
Bristol City F.C.
46 54 - 71 -17 52
19
Huddersfield Town A.F.C.
46 59 - 70 -11 51
20
Fulham F.C.
46 66 - 79 -13 51
21
Rotherham United F.C.
46 53 - 71 -18 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 40 - 80 -40 40
23
Milton Keynes Dons F.C.
46 39 - 69 -30 39
24
Bolton Wanderers
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu50
82Ghi được50
54Thủng lưới88
1.46Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu