Charlton Athletic F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 2-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 7' Gabriel Otegbayo
- 10' Conor Coventry
- 17' S. Carey 1-0
- 35' ▲ S. Fusire ▼ D. Iorfa
- 45' R. Burke · J. Bree 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ M. Leaburn ▼ T. Campbell
- 61' ▲ T. Olaofe ▼ C. Kelman
- 66' ▲ I. Ugbo ▼ S. Ingelsson
- 67' ▲ B. Cadamarteri ▼ G. Brown
- 69' 2-1 J. Lowe
- 76' ▲ K. Ramsay ▼ R. Burke
- 76' ▲ H. Knibbs ▼ S. Carey
- 80' ▲ C. McNeill ▼ G. Otegbayo
- 85' Sean Fusire
- 89' ▲ J. Rankin-Costello ▼ J. Bree
- 90'+7 Ethan Horvath
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Kaminski 7.3
- 28J. Bree ⇢ ▼ 89' 6.9
- 32R. Burke ⚽ ▼ 76' 7.9
- 5L. Jones 7.2
- 3M. Gillesphey 7.2
- 17A. Bell 6.9
- 14S. Carey ⚽ ▼ 76' 7.3
- 6C. Coventry 6.3
- 10G. Docherty 6.6
- 23C. Kelman ▼ 61' 6.3
- 7T. Campbell ▼ 61' 6.0
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 2K. Ramsay ▲ 76' 6.6
- 30R. Apter
- 8L. Berry
- 41H. Knibbs ▲ 76' 6.3
- 26J. Rankin-Costello ▲ 89' 6.2
- 27O. Hernandez
- 11M. Leaburn ▲ 61' 6.9
- 22T. Olaofe ▲ 61' 6.9
- 24E. Horvath 6.2
- 6D. Iorfa ▼ 35' 6.3
- 22G. Otegbayo ▼ 80' 6.2
- 3M. Lowe 6.6
- 2L. Palmer 6.6
- 7Y. Valery 7.0
- 10B. Bannan 6.3
- 8S. Ingelsson ▼ 66' 6.3
- 12H. Amass 6.5
- 9J. Lowe ⚽ 7.2
- 29G. Brown ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 33Y. Alao
- 32J. Emery
- 27R. Johnson
- 36B. Fernandes
- 4S. Fusire ▲ 35' 6.5
- 18B. Cadamarteri ▲ 67' 6.2
- 17C. McNeill ▲ 80' 6.7
- 11I. Ugbo ▲ 66' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑421
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
294Chuyền bóng453
197Chuyền chính xác351
67%Chính xác chuyền77%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
58Ghi được34
68Thủng lưới99
1.09Bàn thắng mỗi trận0.67
16Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai16