Oxford United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ipswich Town F.C.

Oxford United F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 2-1 Ipswich Town F.C. tại League One, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 4, hòa 4, Ipswich Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Trọng tài
B. Madden
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
WLLWL Ipswich Town F.C.
  1. 34' Y. Wildschut 1-0
  2. 37' 1-1 L. Davis · M. Harness
  3. HT1-1
  4. 64' M. Taylor M. McGuane
  5. 64' K. Joseph Y. Wildschut
  6. 64' F. Ladapo G. Hirst
  7. 64' N. Broadhead M. Harness
  8. 81' Janoi Donacien
  9. 82' G. O'Donkor B. Bodin
  10. 83' T. Goodrham D. Anderson
  11. 83' C. Brannagan 2-1
  12. 85' S. Aluko C. Chaplin
  13. 85' H. Clarke J. Donacien
  14. 86' K. Jackson W. Burns
  15. 89' S. Findlay L. Bate
  16. FT2-1

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Robinson
  1. 13S. Eastwood 7.3
  2. 2S. Long 6.6
  3. 5E. Moore 6.9
  4. 16C. Brown 7.0
  5. 33D. Anderson ▼ 83' 6.7
  6. 14L. Bate ▼ 89' 7.2
  7. 18M. McGuane ▼ 64' 6.2
  8. 8C. Brannagan 7.2
  9. 3B. Fleming 6.6
  10. 30Y. Wildschut ▼ 64' 7.0
  11. 7B. Bodin ▼ 82' 6.9

Dự bị 7

  1. 9M. Taylor ▲ 64' 6.3
  2. 22K. Joseph ▲ 64' 6.7
  3. 39G. O'Donkor ▲ 82' 6.5
  4. 27T. Goodrham ▲ 83' 6.6
  5. 4S. Findlay ▲ 89' 6.5
  6. 28S. Negru
  7. 31K. Plumley
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. McKenna
  1. 1C. Walton 6.5
  2. 44J. Donacien ▼ 85' 6.7
  3. 6L. Woolfenden 6.3
  4. 15C. Burgess 6.3
  5. 7W. Burns ▼ 86' 6.2
  6. 5Sam Morsy 6.9
  7. 8L. Evans 6.6
  8. 3L. Davis 8.0
  9. 11M. Harness ▼ 64' 6.3
  10. 27G. Hirst ▼ 64' 6.6
  11. 10C. Chaplin ▼ 85' 6.5

Dự bị 7

  1. 9F. Ladapo ▲ 64' 6.6
  2. 33N. Broadhead ▲ 64' 6.3
  3. 23S. Aluko ▲ 85' 6.3
  4. 34H. Clarke ▲ 85' 6.3
  5. 19K. Jackson ▲ 86' 6.2
  6. 25M. Luongo
  7. 31V. Hladký

Thống kê

003
510
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm17
5Trúng đích6
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi22
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
270Chuyền bóng375
155Chuyền chính xác253
57%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu61
85Ghi được131
81Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận2.15
9Giữ sạch lưới29
32Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu