Oxford United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ipswich Town F.C.

Oxford United F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 2-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 4, hòa 4, Ipswich Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 24' M. Harris 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 L. Davis · M. Nunez
  4. 62' P. Placheta S. Mills
  5. 62' W. Lankshear M. Harris
  6. 70' J. Clarke J. Philogene
  7. 71' A. Young D. Furlong
  8. 71' C. Akpom G. Hirst
  9. 76' O. ter Haar Romeny L. Harris
  10. 76' T. Goodrham F. Krastev
  11. 77' P. Placheta · B. De Keersmaecker 2-1
  12. 84' K. McAteer S. W. Egeli
  13. 84' I. Azon A. Matusiwa
  14. FT2-1

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Rowett
  1. 1J. Cumming 7.5
  2. 2S. Long 6.9
  3. 6M. Helik 6.6
  4. 3C. Brown 6.2
  5. 26J. Currie 6.7
  6. 4W. Vaulks 6.9
  7. 14B. De Keersmaecker 6.9
  8. 17S. Mills ▼ 62' 6.3
  9. 12L. Harris ▼ 76' 6.3
  10. 50F. Krastev ▼ 76' 6.7
  11. 9M. Harris ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 21M. Ingram
  2. 7P. Placheta ▲ 62' 7.7
  3. 11O. ter Haar Romeny ▲ 76' 6.9
  4. 16N. Prelec
  5. 19T. Goodrham ▲ 76' 6.7
  6. 20T. Bradshaw
  7. 22G. Leigh
  8. 27W. Lankshear ▲ 62' 6.7
  9. 29B. Davies
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 6.9
  2. 19D. Furlong ▼ 71' 6.3
  3. 26D. O'Shea 6.9
  4. 4C. Kipre 7.2
  5. 3L. Davis 7.3
  6. 5A. Matusiwa ▼ 84' 6.5
  7. 14J. Taylor 7.2
  8. 8S. W. Egeli ▼ 84' 6.0
  9. 32M. Nunez 6.3
  10. 11J. Philogene ▼ 70' 6.9
  11. 9G. Hirst ▼ 71' 6.0

Dự bị 9

  1. 27D. Button
  2. 18B. Johnson
  3. 24J. Greaves
  4. 15A. Young ▲ 71' 6.3
  5. 30C. Humphreys
  6. 20K. McAteer ▲ 84' 6.3
  7. 47J. Clarke ▲ 70' 6.9
  8. 29C. Akpom ▲ 71' 6.6
  9. 31I. Azon ▲ 84' 6.2

Thống kê

003
600
27%Kiểm soát bóng73%
13Dứt điểm18
8Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
3Phạt góc6
0Việt vị3
13Phạm lỗi5
6Cứu thua6
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
210Chuyền bóng572
122Chuyền chính xác490
58%Chính xác chuyền86%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu52
61Ghi được93
73Thủng lưới52
1.09Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu