Ipswich Town F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-1 Oxford United F.C. tại League One, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 4, Oxford United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 38' Luke Garbutt
- 44' 0-1 M. Taylor · J. Henry
- HT0-1
- 64' Marcus Browne
- 70' ▲ M. Sykes ▼ N. Holland
- 71' ▲ T. Bishop ▼ G. Edwards
- 80' ▲ J. Mackie ▼ M. Taylor
- 83' ▲ D. Agyei ▼ J. Henry
- 90' Luke Woolfenden
- 90' Kayden Jackson
- 90'+1 ▲ F. Sears ▼ A. Judge
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Holý 6.5
- 4L. Chambers 6.7
- 29L. Garbutt 7.0
- 3J. Earl 6.7
- 28L. Woolfenden 7.0
- 18A. Judge ▼ 90' 6.5
- 11J. Nolan 6.9
- 7G. Edwards ▼ 71' 6.5
- 21F. Downes 7.0
- 48W. Keane 5.8
- 9K. Jackson 7.0
Dự bị 7
- 15T. Bishop ▲ 71' 6.7
- 20F. Sears ▲ 90'
- 5J. Wilson
- 12W. Norris
- 8C. Skuse
- 44E. Huws
- 23A. Dozzell
- 1S. Eastwood 7.4
- 4R. Dickie 7.5
- 5E. Moore 7.0
- 3J. Ruffles 7.5
- 14A. Forde 7.2
- 8C. Brannagan 6.4
- 6Álex Gorrín 6.8
- 27N. Holland ▼ 70' 6.2
- 30M. Browne 7.3
- 17J. Henry ⇢ ▼ 83' 7.4
- 9M. Taylor ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 7
- 18M. Sykes ▲ 70' 6.5
- 19J. Mackie ▲ 80' 6.5
- 23D. Agyei ▲ 83' 6.4
- 12S. Long
- 13Jack Stevens I
- 20J. Hanson
- 22G. Thorne
Thống kê
12⚑7
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
457Chuyền bóng298
299Chuyền chính xác153
65%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu52
59Ghi được90
48Thủng lưới55
1.28Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai53