Ipswich Town F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-1 Oxford United F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 4, Oxford United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Phong độ
- WLLWL Ipswich Town F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 17' J. Philogene · J. Cajuste 1-0
- 23' ▲ S. Dembele ▼ T. Goodrham
- 27' Siriki Dembélé
- 34' 1-1 W. Lankshear · F. Krastev
- 40' C. Akpom 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Mills ▼ P. Placheta
- 56' Chuba Akpom
- 56' Ciaron Brown
- 61' Michał Helik
- 68' ▲ W. Burns ▼ S. W. Egeli
- 68' ▲ J. Clarke ▼ M. Nunez
- 73' ▲ L. Harris ▼ F. Krastev
- 75' Will Vaulks
- 76' ▲ J. Taylor ▼ J. Cajuste
- 76' ▲ I. Azon ▼ C. Akpom
- 84' ▲ A. Young ▼ J. Philogene
- 85' ▲ M. Harris ▼ W. Lankshear
- FT2-1
Đội hình
- 28C. Walton 6.2
- 19D. Furlong 7.2
- 26D. O'Shea 6.6
- 4C. Kipre 7.3
- 3L. Davis 6.9
- 5A. Matusiwa 7.9
- 12J. Cajuste ⇢ ▼ 76' 7.2
- 8S. W. Egeli ▼ 68' 6.3
- 32M. Nunez ▼ 68' 8.0
- 11J. Philogene ⚽ ▼ 84' 7.3
- 29C. Akpom ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 15A. Young ▲ 84' 6.7
- 18B. Johnson
- 24J. Greaves
- 14J. Taylor ▲ 76' 6.7
- 7W. Burns ▲ 68' 6.2
- 20K. McAteer
- 47J. Clarke ▲ 68' 7.0
- 31I. Azon ▲ 76' 6.3
- 1J. Cumming 8.0
- 2S. Long 6.7
- 6M. Helik 6.3
- 3C. Brown 7.9
- 26J. Currie 6.9
- 4W. Vaulks 7.0
- 14B. De Keersmaecker 6.7
- 7P. Placheta ▼ 46' 6.7
- 50F. Krastev ⇢ ▼ 73' 6.7
- 19T. Goodrham ▼ 23' 6.2
- 27W. Lankshear ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 9M. Harris ▲ 85' 6.5
- 11O. ter Haar Romeny
- 12L. Harris ▲ 73' 6.3
- 15B. Spencer
- 17S. Mills ▲ 46' 6.9
- 20T. Bradshaw
- 22G. Leigh
- 23S. Dembele ▲ 23' 6.2
Thống kê
01⚑9
⚑240
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
526Chuyền bóng303
452Chuyền chính xác234
86%Chính xác chuyền77%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
93Ghi được61
52Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai24