Ipswich Town F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-0 Oxford United F.C. tại League One, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 4, Oxford United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 40' Cameron Brannagan
- HT0-0
- 70' ▲ S. Aluko ▼ W. Burns
- 70' ▲ M. McGuane ▼ J. Henry
- 71' ▲ C. Chaplin ▼ K. Edwards
- 80' Sam Morsy
- 90'+1 Bailey Clements
- 90'+3 ▲ J. Pigott ▼ B. Celina
- 90'+4 ▲ R. Williams ▼ N. Holland
- 90' ▲ D. Agyei ▼ M. Taylor
- FT0-0
Đội hình
- 28C. Walton 7.7
- 22A. Nsiala 7.2
- 44J. Donacien 7.0
- 5G. Edmundson 7.2
- 33B. Clements 7.2
- 55Sam Morsy 7.0
- 8L. Evans 7.0
- 43B. Celina ▼ 90' 6.9
- 7W. Burns ▼ 70' 6.3
- 18M. Bonne 6.9
- 29K. Edwards ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 23S. Aluko ▲ 70' 6.9
- 21C. Chaplin ▲ 71' 6.6
- 9J. Pigott ▲ 90'
- 26C. Burgess
- 11S. Fraser
- 31V. Hladký
- 4R. Harper
- 1S. Eastwood 7.5
- 2S. Long 7.0
- 4J. Thorniley 7.0
- 5E. Moore 6.9
- 42S. Seddon 7.3
- 8C. Brannagan 7.0
- 10M. Sykes 7.2
- 26H. Kane 7.5
- 27N. Holland ▼ 90' 6.9
- 17J. Henry ▼ 70' 6.6
- 9M. Taylor ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 18M. McGuane ▲ 70' 6.9
- 7R. Williams ▲ 90'
- 19D. Agyei ▲ 90'
- 14A. Forde
- 31K. Plumley
- 16L. McNally
- 23B. Bodin
Thống kê
02⚑5
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm11
2Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
413Chuyền bóng325
295Chuyền chính xác213
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
80Ghi được109
63Thủng lưới83
1.33Bàn thắng mỗi trận1.91
21Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai42