Ipswich Town F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Oxford United F.C.

Ipswich Town F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-0 Oxford United F.C. tại League One, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 4, Oxford United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
W. Finnie
Phong độ
WWLLW Ipswich Town F.C.
DWLWW Oxford United F.C.
  1. 15' J. Henry M. Browne
  2. 36' Matty Taylor
  3. 39' F. Ladapo 1-0
  4. 45' W. Burns · L. Davis 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' J. Murphy D. Anderson
  7. 51' James Henry
  8. 60' Y. Wildschut J. Henry
  9. 60' G. O'Donkor M. Taylor
  10. 66' S. Aluko M. Harness
  11. 72' K. Jackson F. Ladapo
  12. 81' C. Chaplin · S. Aluko 3-0
  13. 83' K. Vincent-Young W. Burns
  14. 84' C. Humphreys L. Evans
  15. 84' K. Edwards C. Chaplin
  16. 89' T. Goodrham M. McGuane
  17. 90' Kane Vincent-Young
  18. FT3-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. McKenna
  1. 1C. Walton 7.5
  2. 44J. Donacien 7.2
  3. 6L. Woolfenden 7.5
  4. 15C. Burgess 7.2
  5. 7W. Burns ▼ 83' 7.3
  6. 8L. Evans ▼ 84' 7.2
  7. 5Sam Morsy 7.2
  8. 3L. Davis 7.6
  9. 10C. Chaplin ▼ 84' 7.3
  10. 11M. Harness ▼ 66' 7.3
  11. 9F. Ladapo ▼ 72' 7.5

Dự bị 7

  1. 23S. Aluko ▲ 66' 6.7
  2. 19K. Jackson ▲ 72' 6.7
  3. 24K. Vincent-Young ▲ 83' 6.6
  4. 30C. Humphreys ▲ 84' 6.7
  5. 29K. Edwards ▲ 84' 6.3
  6. 31V. Hladký
  7. 4G. Edmundson
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Robinson
  1. 21E. McGinty 7.0
  2. 2S. Long 6.6
  3. 5E. Moore 7.2
  4. 4S. Findlay 6.2
  5. 16C. Brown 6.7
  6. 8C. Brannagan 6.3
  7. 18M. McGuane ▼ 89' 6.2
  8. 33D. Anderson ▼ 46' 6.0
  9. 11M. Browne ▼ 15' 6.5
  10. 7B. Bodin 7.3
  11. 9M. Taylor ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 17J. Henry ▲ 15' 6.5
  2. 23J. Murphy ▲ 46' 6.5
  3. 30Y. Wildschut ▲ 60' 6.2
  4. 39G. O'Donkor ▲ 60' 6.2
  5. 27T. Goodrham ▲ 89'
  6. 15J. Mousinho
  7. 42S. Seddon

Thống kê

0113
420
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm7
9Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
13Phạt góc4
5Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
521Chuyền bóng286
404Chuyền chính xác172
78%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu63
131Ghi được85
50Thủng lưới81
2.15Bàn thắng mỗi trận1.35
29Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn32
70Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu