Ipswich Town F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-0 Oxford United F.C. tại League One, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 4, Oxford United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- M. Edwards
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 23' Alex Gorrin
- HT0-0
- 48' Anthony Forde
- 62' ▲ O. Shodipo ▼ Álex Gorrín
- 63' ▲ J. Henry ▼ E. Lee
- 74' ▲ J. Harrop ▼ T. Bishop
- 74' ▲ S. Winnall ▼ M. Taylor
- 76' Myles Kenlock
- 81' ▲ A. Drinan ▼ J. Norwood
- 81' ▲ F. Sears ▼ K. Bennetts
- 88' ▲ L. Kelly ▼ B. Barker
- 90' Sam Winnall
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Holý 7.3
- 5J. Wilson 7.2
- 4L. Chambers 7.3
- 22A. Nsiala 7.2
- 30M. Kenlock 6.3
- 18A. Judge 6.9
- 15T. Bishop ▼ 74' 6.5
- 23A. Dozzell 7.5
- 10J. Norwood ▼ 81' 6.9
- 17K. Bennetts ▼ 81' 6.2
- 40T. Parrott 6.3
Dự bị 7
- 33J. Harrop ▲ 74' 6.6
- 25A. Drinan ▲ 81' 6.3
- 20F. Sears ▲ 81' 6.3
- 41L. Matheson
- 14J. Lankester
- 3S. Ward
- 28D. Cornell
- 13J. Stevens 7.3
- 5E. Moore 7.2
- 22R. Atkinson 7.6
- 3J. Ruffels 7.3
- 14A. Forde 7.3
- 8C. Brannagan 7.3
- 10M. Sykes 7.2
- 6Álex Gorrín ▼ 62' 6.6
- 9M. Taylor ▼ 74' 6.2
- 27E. Lee ▼ 63' 6.6
- 30B. Barker ▼ 88' 6.9
Dự bị 7
- 25O. Shodipo ▲ 62' 6.3
- 17J. Henry ▲ 63' 7.3
- 11S. Winnall ▲ 74' 6.9
- 28L. Kelly ▲ 88'
- 1S. Eastwood
- 24J. Grayson
- 7R. Hall
Thống kê
01⚑4
⚑530
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc5
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
319Chuyền bóng489
203Chuyền chính xác371
64%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu62
55Ghi được103
62Thủng lưới74
1Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai54