Oxford United F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-0 Ipswich Town F.C. tại League One, 1 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 4, hòa 4, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- R. Madley
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ K. Jackson ▼ J. Lankester
- 61' ▲ O. Hawkins ▼ A. Drinan
- 72' ▲ J. Obita ▼ O. Shodipo
- 79' ▲ A. Judge ▼ A. Dobra
- 80' ▲ S. Clare ▼ J. Henry
- 85' Andre Dozzell
- 87' ▲ D. Agyei ▼ M. Taylor
- 87' ▲ J. Mousinho ▼ L. Kelly
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Stevens 7.2
- 12S. Long 7.3
- 5E. Moore 6.9
- 22R. Atkinson 7.2
- 3J. Ruffles 7.3
- 28L. Kelly ▼ 87' 7.7
- 6Álex Gorrín 7.3
- 18M. McGuane 6.9
- 17J. Henry ▼ 80' 7.3
- 9M. Taylor ▼ 87' 6.3
- 25O. Shodipo ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 24J. Obita ▲ 72' 6.3
- 2S. Clare ▲ 80' 6.6
- 19D. Agyei ▲ 87' 6.9
- 15J. Mousinho ▲ 87' 6.3
- 1S. Eastwood
- 14A. Forde
- 7R. Hall
- 28D. Cornell 7.5
- 3S. Ward 6.9
- 4L. Chambers 6.9
- 2M. McGuinness 7.7
- 6L. Woolfenden 7.7
- 11J. Nolan 6.6
- 23A. Dozzell 7.3
- 36A. Dobra ▼ 79' 6.3
- 14J. Lankester ▼ 60' 6.7
- 17K. Bennetts 6.9
- 25A. Drinan ▼ 61' 6.5
Dự bị 7
- 9K. Jackson ▲ 60' 6.7
- 32O. Hawkins ▲ 61' 7.0
- 18A. Judge ▲ 79' 6.2
- 30M. Kenlock
- 50L. Gibbs
- 1T. Holý
- 12J. Donacien
Thống kê
00⚑8
⚑610
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
8Phạt góc6
0Việt vị4
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
453Chuyền bóng321
324Chuyền chính xác210
72%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu55
103Ghi được55
74Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai28