Oxford United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League One, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 15' 0-1 C. Evans
- 35' E. Moore · B. Bodin 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. O'Nien ▼ P. Roberts
- 62' ▲ G. Whyte ▼ N. Holland
- 73' Jay Matete
- 79' ▲ D. Batth ▼ N. Broadhead
- 81' Dennis Cirkin
- 85' ▲ E. Embleton ▼ J. Clarke
- 89' 1-2 E. Embleton · R. Stewart
- 90'+1 ▲ S. Winnall ▼ S. Long
- FT1-2
Đội hình
- 13J. Stevens 6.2
- 2S. Long ▼ 90' 6.6
- 4C. Brown 6.5
- 5E. Moore ⚽ 7.2
- 16L. McNally 7.0
- 23B. Bodin ⇢ 7.0
- 8C. Brannagan 7.2
- 10M. Sykes 6.9
- 26H. Kane 7.2
- 27N. Holland ▼ 62' 7.0
- 9M. Taylor 6.7
Dự bị 7
- 21G. Whyte ▲ 62' 7.3
- 11S. Winnall ▲ 90'
- 1S. Eastwood
- 14A. Forde
- 42S. Seddon
- 18M. McGuane
- 7R. Williams
- 20A. Patterson 7.2
- 26B. Wright 7.0
- 17D. Cirkin 6.6
- 4C. Evans ⚽ 7.5
- 15C. Winchester 6.9
- 77P. Roberts ▼ 46' 6.5
- 9N. Broadhead ▼ 79' 6.2
- 11L. Gooch 6.5
- 27J. Matete 6.9
- 14R. Stewart ⇢ 7.3
- 25J. Clarke ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 13L. O'Nien ▲ 46' 6.7
- 5D. Batth ▲ 79' 6.7
- 8E. Embleton ⚽ ▲ 85' 7.2
- 39R. Hoffmann
- 32T. Hume
- 24D. Neil
- 6C. Doyle
Thống kê
00⚑5
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm11
6Trúng đích5
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
386Chuyền bóng399
270Chuyền chính xác283
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu65
109Ghi được107
83Thủng lưới71
1.91Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai48