Oxford United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Oxford United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại FA Cup, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
WDWLW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 32' 0-1 H. Diarra11m
  2. 33' Enzo Le Fée
  3. 36' Trai Hume
  4. 40' Will Vaulks
  5. HT0-1
  6. 50' Wilson Isidor
  7. 61' Cameron Brannagan
  8. 64' N. Sadiki H. Diarra
  9. 64' E. Mayenda W. Isidor
  10. 65' A. Emakhu Jeon Jin-Woo
  11. 65' O. ter Haar Romeny J. Donley
  12. 65' J. McDonnell C. Brannagan
  13. 68' Luke O'Nien
  14. 81' J. T. Bi C. Talbi
  15. 82' P. Placheta S. Mills
  16. 82' R. Roosken J. Currie
  17. 90'+3 Noah Sadiki
  18. FT0-1

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matt Bloomfield
  1. 21M. Ingram 8.0
  2. 15B. Spencer 6.2
  3. 37C. Makosso 6.6
  4. 3C. Brown 7.0
  5. 26J. Currie ▼ 82' 6.3
  6. 4W. Vaulks 8.2
  7. 8C. Brannagan ▼ 65' 6.9
  8. 17S. Mills ▼ 82' 6.2
  9. 33J. Donley ▼ 65' 5.9
  10. 32Jeon Jin-Woo ▼ 65' 6.2
  11. 27W. Lankshear 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Cumming
  2. 2S. Long
  3. 5Y. E. Konak
  4. 7P. Placheta ▲ 82' 6.7
  5. 9M. Harris
  6. 10A. Emakhu ▲ 65' 6.3
  7. 11O. ter Haar Romeny ▲ 65' 6.7
  8. 12R. Roosken ▲ 82' 6.7
  9. 38J. McDonnell ▲ 65' 6.6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Regis Le Bris
  1. 22R. Roefs 7.3
  2. 32T. Hume 7.3
  3. 20N. Mukiele 7.2
  4. 13L. O'Nien 8.3
  5. 3D. Cirkin 7.2
  6. 6L. Geertruida 7.0
  7. 7C. Talbi ▼ 81' 6.9
  8. 19H. Diarra ▼ 64' 6.9
  9. 28E. Le Fee 7.5
  10. 14R. Mundle 7.9
  11. 18W. Isidor ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 31M. Ellborg
  2. 51J. Jones
  3. 11C. Rigg
  4. 27N. Sadiki ▲ 64' 6.9
  5. 53J. Whittaker
  6. 9B. Brobbey
  7. 10N. Angulo
  8. 37J. T. Bi ▲ 81' 6.7
  9. 12E. Mayenda ▲ 64' 6.3

Thống kê

025
550
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm17
3Trúng đích9
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
8Cứu thua3
333Chuyền bóng386
251Chuyền chính xác320
75%Chính xác chuyền83%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

So sánh

56Trận đấu51
61Ghi được50
73Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu