Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-0 Oxford United F.C. tại Championship, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWLWW Oxford United F.C.
- 16' J. Bellingham · T. Hume 1-0
- 23' Chris Mepham
- 37' Wilson Isidor
- HT1-0
- 46' ▲ G. Leigh ▼ I. El Mizouni
- 51' Dane Scarlett
- 63' W. Isidor · D. Neil 2-0
- 75' ▲ J. McEachran ▼ W. Vaulks
- 75' ▲ H. ter Avest ▼ P. Kioso
- 75' ▲ L. Sibley ▼ Ruben Rodrigues
- 77' Louie Sibley
- 78' ▲ A. Browne ▼ C. Rigg
- 78' ▲ A. Connolly ▼ R. Mundle
- 81' ▲ W. Goodwin ▼ D. Scarlett
- 89' ▲ T. Watson ▼ W. Isidor
- 89' ▲ L. Hjelde ▼ C. Mepham
- FT2-0
Đội hình
- 21S. Moore 7.2
- 32T. Hume ⇢ 8.2
- 26C. Mepham ▼ 89' 7.0
- 13L. O'Nien 7.7
- 3D. Cirkin 7.0
- 11C. Rigg ▼ 78' 7.2
- 4D. Neil ⇢ 7.2
- 7J. Bellingham ⚽ 8.0
- 10P. Roberts 7.5
- 18W. Isidor ⚽ ▼ 89' 7.0
- 14R. Mundle ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 8A. Browne ▲ 78' 6.6
- 24A. Connolly ▲ 78' 6.2
- 40T. Watson ▲ 89'
- 33L. Hjelde ▲ 89'
- 15N. Rusyn
- 30M. Aleksić
- 41Z. Johnson
- 16B. Noukeu
- 22A. Aouchiche
- 1J. Cumming 7.2
- 30P. Kioso ▼ 75' 6.9
- 5E. Moore 6.3
- 16B. Nelson 6.3
- 3C. Brown 6.3
- 4W. Vaulks ▼ 75' 6.9
- 19T. Goodrham 6.9
- 20Ruben Rodrigues ▼ 75' 6.6
- 15I. El Mizouni ▼ 46' 6.2
- 9M. Harris 6.2
- 44D. Scarlett ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 22G. Leigh ▲ 46' 6.6
- 6J. McEachran ▲ 75' 6.3
- 24H. ter Avest ▲ 75' 6.9
- 14L. Sibley ▲ 75' 6.6
- 25W. Goodwin ▲ 81' 6.3
- 21M. Ingram
- 2S. Long
- 11M. Ebiowei
- 17O. Dale
Thống kê
02⚑8
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
1.35Bàn thắng ngăn chặn1.35
630Chuyền bóng356
566Chuyền chính xác271
90%Chính xác chuyền76%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
77Ghi được60
59Thủng lưới74
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai32