Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Oxford United F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-1 Oxford United F.C. tại League One, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
DWLWW Oxford United F.C.
  1. 5' Cameron Brannagan
  2. 7' L. Dajaku · A. Pritchard 1-0
  3. 13' Bailey Wright
  4. 13' Matty Taylor
  5. 36' 1-1 M. Taylor · N. Holland
  6. 40' Daniel Neil
  7. HT1-1
  8. 59' Tom Flanagan
  9. 66' E. Embleton L. Dajaku
  10. 74' D. Agyei M. Taylor
  11. 74' M. McGuane J. Henry
  12. 82' M. Sykes N. Holland
  13. 85' A. O'Brien A. Pritchard
  14. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Johnson
  1. 39R. Hoffmann 6.7
  2. 3T. Flanagan 7.2
  3. 26B. Wright 6.3
  4. 6C. Doyle 6.7
  5. 15C. Winchester 7.2
  6. 21A. Pritchard ▼ 85' 6.9
  7. 9N. Broadhead 6.7
  8. 11L. Gooch 6.7
  9. 24D. Neil 7.0
  10. 14R. Stewart 7.0
  11. 7L. Dajaku ▼ 66' 7.6

Dự bị 7

  1. 8E. Embleton ▲ 66' 6.9
  2. 10A. O'Brien ▲ 85' 6.3
  3. 48B. Mbunga-Kimpioka
  4. 20A. Patterson
  5. 58Z. Johnson
  6. 34T. Dyce
  7. 25O. Younger
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Robinson
  1. 1S. Eastwood 6.7
  2. 2S. Long 6.6
  3. 5E. Moore 7.0
  4. 16L. McNally 7.0
  5. 14A. Forde 7.0
  6. 8C. Brannagan 7.0
  7. 21G. Whyte 6.7
  8. 26H. Kane 7.0
  9. 27N. Holland ▼ 82' 6.7
  10. 17J. Henry ▼ 74' 6.7
  11. 9M. Taylor ▼ 74' 7.0

Dự bị 7

  1. 19D. Agyei ▲ 74' 6.7
  2. 18M. McGuane ▲ 74' 6.7
  3. 10M. Sykes ▲ 82' 6.7
  4. 31K. Plumley
  5. 23B. Bodin
  6. 7R. Williams
  7. 4J. Thorniley

Thống kê

035
320
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm9
3Trúng đích3
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
407Chuyền bóng420
260Chuyền chính xác290
64%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu57
107Ghi được109
71Thủng lưới83
1.65Bàn thắng mỗi trận1.91
23Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn36
48Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu